Nghĩa tiếng Việt
nói ra thành văn; từ biệt; từ chối
Âm Hán Việt
từ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 舌
- Số nét
- 13 nét
辞 là dạng giản thể của 辭 (cũng là dạng đơn giản của 辭). Phần trái 舌 (lưỡi/lời nói) thay cho 𤔬 (cuộn rối) trong phồn thể; phần phải 辛 (hình cụ/cay đắng) giữ nguyên. Hội ý: lời nói liên quan tới việc kiện tụng cay đắng — gốc nghĩa 'lời lẽ, lời tố tụng', mở rộng sang 'từ biệt, từ chối, từ chức'.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ chức vụ hoặc người được từ biệt.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /cí/sa thải
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: từ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "từ": 舌 (lưỡi/lời) + 辛 (cay đắng) — lời nói trong cảnh kiện tụng cay đắng, đúng nghĩa 'lời, từ biệt, từ chức' trong 辞职, 推辞, 告辞, 辞典.
Gương Hán-Việt
'từ' trong 'từ chức', 'từ biệt', 'từ điển'
Mở khoá kiến thức
Nắm 辞 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 推辞, 辞职, 告辞, 致辞, 辞典, 言辞.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 辞 là dạng giản thể của 辭, được tạo bằng cách thay phần trái phức tạp bằng 舌 (lưỡi/lời). Chữ gốc 辭 nguyên là hội ý: bên trái 𤔬 (hai tay gỡ sợi rối) + bên phải 辛 (hình cụ, kiện tụng) — nghĩa 'lời lẽ tranh chấp, lời tố tụng'. Mở rộng sang 'từ biệt' (告辞), 'từ chối' (推辞), 'từ chức' (辞职), 'lời văn' (辞典, 致辞).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
không từ chối, không ngại
不辞而别bỏ đi không từ biệt
与世长辞từ trần, qua đời (cách nói trang trọng)
义不容辞nghĩa vụ không cho phép từ chối
义正辞严lời lẽ đanh thép, chính nghĩa
何患无辞lo gì không có cớ (chỉ việc tìm lý do để vu khống)
修辞tu từ (nghệ thuật dùng từ ngữ)
修辞学tu từ học
修辞格phép tu từ (như ẩn dụ, so sánh)
卡辞văn khắc trên mai rùa (giáp cốt văn)
卦辞quẻ từ (lời giải thích ý nghĩa của mỗi quẻ trong Kinh Dịch)
告辞từ biệt
Ví dụ
- 他决定辞职。
Anh ấy quyết định nghỉ việc.
- 她推辞了这份工作。
Cô ấy từ chối công việc này.
- 我们告辞了,再见!
Chúng tôi xin phép cáo biệt, tạm biệt!
- 经理在会上致辞。
Giám đốc phát biểu tại cuộc họp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.