Nghĩa tiếng Việt
tiêm, chích, châm, chọc; danh thiếp (âm thứ)
Âm Hán Việt
thứ, thích
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 刀
- Số nét
- 8 nét
刺 là chữ hình thanh (psc): 朿 (thứ, gai nhọn, biểu âm — cho âm cì) + 刂 (đao, dao, biểu nghĩa — đâm chích). Ý: dùng vật nhọn như gai hoặc dao để đâm vào.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đứng trước tân ngữ để chỉ hành động đâm hoặc kích thích.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /cì/đâm
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thứ, thích
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thích": dao (刂) đâm vào như gai (朿) — "thích" là đâm chích, cũng là kích thích (chọc vào dây thần kinh).
Gương Hán-Việt
thích trong "kích thích", "thích khách" (thích 刺 = đâm, khách = người — sát thủ)
Mở khoá kiến thức
Biết 刺 (thích) mở khoá: kích thích (刺激), châm biếm (讽刺), nước rút (冲刺), thêu (刺绣).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
刺 trong Wiktionary phân tích là hình thanh: 朿 (gai nhọn, biểu âm, cho âm cì) + 刀/刂 (dao, biểu nghĩa). Nghĩa gốc là đâm, chích bằng vật nhọn. Mở rộng sang kích thích, châm biếm (đâm vào cảm xúc), danh thiếp (thứ — âm thứ hai).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这部电影很刺激。
Bộ phim này rất kích thích, hồi hộp.
- 他被玫瑰刺伤了手。
Anh ấy bị gai hoa hồng đâm vào tay.
- 他的话语讽刺意味很浓。
Lời nói của anh ấy có tính châm biếm rất đậm.
- 运动员在最后阶段冲刺。
Vận động viên nước rút ở giai đoạn cuối.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.