Từ vựng tiếng Trung
chōng*cì

Nghĩa tiếng Việt

nước rút; lao tới, tăng tốc cuối

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước, băng)

6 nét

Bộ: (dao)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

冲刺 thường dùng cho giai đoạn cuối - nước rút, tăng tốc tối đa. Có thể dùng trong thi đấu, học tập, dự án.

Câu ví dụ

  • 最后冲刺阶段Zuìhòu chōngcì jiēduàn thanh 4

    Giai đoạn nước rút cuối

  • 向终点冲刺Xiàng zhōngdiǎn chōngcì thanh 4

    Nước rút về đích

  • 考试前的冲刺Kǎoshì qián de chōngcì thanh 3

    Nước rút trước kỳ thi

Kết hợp thường gặp

  • 冲刺chōngcì thanh 1

    nước rút

  • 最后冲刺zuìhòu chōngcì thanh 4

    nước rút cuối

  • 加速jiāsù thanh 1

    tăng tốc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.