Nghĩa tiếng Việt
nói ra thành văn; từ biệt; từ chối
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
辞 là dạng giản thể của 辭 (cũng là dạng đơn giản của 辭). Phần trái 舌 (lưỡi/lời nói) thay cho 𤔬 (cuộn rối) trong phồn thể; phần phải 辛 (hình cụ/cay đắng) giữ nguyên. Hội ý: lời nói liên quan tới việc kiện tụng cay đắng — gốc nghĩa 'lời lẽ, lời tố tụng', mở rộng sang 'từ biệt, từ chối, từ chức'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /cí/sa thải
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: từ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "từ": 舌 (lưỡi/lời) + 辛 (cay đắng) — lời nói trong cảnh kiện tụng cay đắng, đúng nghĩa 'lời, từ biệt, từ chức' trong 辞职, 推辞, 告辞, 辞典.
Gương Hán-Việt
'từ' trong 'từ chức', 'từ biệt', 'từ điển'
Mở khoá kiến thức
Nắm 辞 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 推辞, 辞职, 告辞, 致辞, 辞典, 言辞.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 辞 là dạng giản thể của 辭, được tạo bằng cách thay phần trái phức tạp bằng 舌 (lưỡi/lời). Chữ gốc 辭 nguyên là hội ý: bên trái 𤔬 (hai tay gỡ sợi rối) + bên phải 辛 (hình cụ, kiện tụng) — nghĩa 'lời lẽ tranh chấp, lời tố tụng'. Mở rộng sang 'từ biệt' (告辞), 'từ chối' (推辞), 'từ chức' (辞职), 'lời văn' (辞典, 致辞).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他决定辞职。
Anh ấy quyết định nghỉ việc.
- 她推辞了这份工作。
Cô ấy từ chối công việc này.
- 我们告辞了,再见!
Chúng tôi xin phép cáo biệt, tạm biệt!
- 经理在会上致辞。
Giám đốc phát biểu tại cuộc họp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.