Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm danh từ chỉ tính chất, sắc thái của lời nói như ngôn từ sắc bén, khẩn thiết
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ngôn từ
Từng chữ
- 言ngônnói; lời nói
- 辞từnói ra thành văn; từ biệt; từ chối
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng formal hơn 言语. Chỉ CÁCH diễn đạt (lời bén, lời chảnh) không chỉ nội dung. Hán-Việt 'ngôn từ' (hiện ít dùng).
Câu ví dụ
- 他的言辞很激动
Lời nói của anh rất xúc động
- 注意言辞
chú ý lời nói
- 言辞犀利
lời bén, nói sắc sảo
- 官方言辞
ngôn ngữ chính thức
Kết hợp thường gặp
- 言辞得体
lời nói đợi hợp lễ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.