Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng formal hơn 言语. Chỉ CÁCH diễn đạt (lời bén, lời chảnh) không chỉ nội dung. Hán-Việt 'ngôn từ' (hiện ít dùng).
Câu ví dụ
- 他的言辞很激动
Lời nói của anh rất xúc động
- 注意言辞
chú ý lời nói
- 言辞犀利
lời bén, nói sắc sảo
- 官方言辞
ngôn ngữ chính thức
Kết hợp thường gặp
- 言辞得体
lời nói đợi hợp lễ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.