Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, hay đi kèm với các động từ như phát biểu, tự do
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ngôn luận
Từng chữ
- 言ngônnói; lời nói
- 论luậnbàn bạc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDanh từ chỉ lời nói, ý kiến, phát ngôn. Dùng trong báo chí, chính trị.
Câu ví dụ
- 发表言论
Phát biểu ý kiến
- 言论自由
Tự do ngôn luận
- 他的言论
Ý kiến của anh ấy
Kết hợp thường gặp
- 公开言论
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.