Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDanh từ chỉ lời nói, ý kiến, phát ngôn. Dùng trong báo chí, chính trị.
Câu ví dụ
- 发表言论
Phát biểu ý kiến
- 言论自由
Tự do ngôn luận
- 他的言论
Ý kiến của anh ấy
Kết hợp thường gặp
- 公开言论
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.