Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
lùn

Nghĩa tiếng Việt

bàn bạc

Âm Hán Việt

luận, luân

1 chữ6 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 论 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
6 nét

论 = 讠 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 仑 (Luân, biểu âm); là dạng giản thể của 論, chữ hình thanh. Bên trái chỉ phạm trù 'lời nói/bàn luận', bên phải gợi âm.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Chữ này thường làm động từ đứng trước tân ngữ để chỉ việc bàn luận hoặc làm danh từ trong các thuật ngữ lý thuyết.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: luận, luân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "luận": 讠 (ngôn) + 仑 (luân) — lời nói có thứ tự, ấy là 'luận bàn'; nhớ 理论 (lý luận), 讨论 (thảo luận), 结论 (kết luận).

Gương Hán-Việt

'luận' trong 'lý luận', 'thảo luận', 'kết luận', 'tranh luận'

Mở khoá kiến thức

Biết 论 là mở 理论, 结论, 议论, 论文, 辩论, 争论 — nhóm động từ và danh từ học thuật HSK 5-6.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

论 bronze 1
Kim văn
论 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 论 là dạng giản thể của 論, trong đó 言 được rút thành 讠 và 侖 rút thành 仑. Chữ phồn thể 論 vốn là hình thanh: 言 (biểu nghĩa: lời nói, bàn bạc) ghép với 侖 (biểu âm). Nghĩa gốc: bàn luận, nghị luận; phát triển thành 'lý luận, kết luận, lý thuyết'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我们正在讨论这个问题。wǒmen zhèngzài tǎolùn zhège wèntí. thanh 3

    Chúng tôi đang thảo luận vấn đề này.

  • 他写了一篇关于教育的论文。tā xiě le yī piān guānyú jiàoyù de lùnwén. thanh 1

    Anh ấy viết một bài luận văn về giáo dục.

  • 这是我的最终结论。zhè shì wǒ de zuìzhōng jiélùn. thanh 4

    Đây là kết luận cuối cùng của tôi.

  • 他们为了这件事争论了很久。tāmen wèile zhè jiàn shì zhēnglùn le hěn jiǔ. thanh 1

    Họ đã tranh luận rất lâu vì chuyện này.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng phần 仑, chỉ khác bộ 亻/讠; đồng âm lún/lùn

  • cùng phần 仑, dễ nhầm khi viết nhanh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.