Từ vựng tiếng Trung
lún

Nghĩa tiếng Việt

chìm, đắm

1 chữ7 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

沦 = 氵(Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 仑 (Luân, biểu âm); chữ hình thanh. Dạng giản của 淪. Bộ 氵chỉ liên quan đến nước, 仑 cho âm lún. Nghĩa: chìm xuống, sa đọa; gợn sóng.

Hán-Việt: luân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "luân": nước (氵) xoáy luân (仑) — sóng xoáy kéo chìm, sa đọa, luân lạc.

Gương Hán-Việt

luân trong 沦落 (luân lạc — sa đọa, lưu lạc) và 沦陷 (luân hãm — thất thủ)

Mở khoá kiến thức

Biết 沦 mở khoá: 沦落 (sa đọa), 沦陷 (thất thủ), 沦丧 (mất mát, suy đồi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

沦 seal 1
seal
沦 liushutong 1
liushutong

沦 là giản thể của 淪. Theo Wiktionary, 淪 = 氵(thuỷ — nước) + 侖 biểu âm. Nghĩa gốc: gợn sóng nước nhỏ; mở rộng sang 'chìm xuống, sa vào', như 沦落 (sa đọa), 沦陷 (thất thủ, bị chiếm). Hình ảnh sóng nước xoáy chìm dần rất phù hợp với nghĩa mở rộng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他沦落到街头流浪。Tā lúnluò dào jiētóu liúlàng. thanh 1

    Anh ấy sa đọa đến mức lang thang ngoài đường.

  • 城市沦陷后,居民纷纷逃离。Chéngshì lúnxiàn hòu, jūmín fēnfēn táolí. thanh 2

    Sau khi thành phố thất thủ, cư dân lần lượt bỏ chạy.

  • 道德沦丧是社会问题。Dàodé lúnsàng shì shèhuì wèntí. thanh 4

    Suy đồi đạo đức là vấn đề xã hội.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm lún và Hán-Việt luân, khác bộ (亻vs 氵)

  • cùng âm lún và Hán-Việt luân, khác bộ (车 vs 氵)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.