Nghĩa tiếng Việt
chìm, đắm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
沦 = 氵(Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 仑 (Luân, biểu âm); chữ hình thanh. Dạng giản của 淪. Bộ 氵chỉ liên quan đến nước, 仑 cho âm lún. Nghĩa: chìm xuống, sa đọa; gợn sóng.
Hán-Việt: luân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "luân": nước (氵) xoáy luân (仑) — sóng xoáy kéo chìm, sa đọa, luân lạc.
Gương Hán-Việt
luân trong 沦落 (luân lạc — sa đọa, lưu lạc) và 沦陷 (luân hãm — thất thủ)
Mở khoá kiến thức
Biết 沦 mở khoá: 沦落 (sa đọa), 沦陷 (thất thủ), 沦丧 (mất mát, suy đồi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
沦 là giản thể của 淪. Theo Wiktionary, 淪 = 氵(thuỷ — nước) + 侖 biểu âm. Nghĩa gốc: gợn sóng nước nhỏ; mở rộng sang 'chìm xuống, sa vào', như 沦落 (sa đọa), 沦陷 (thất thủ, bị chiếm). Hình ảnh sóng nước xoáy chìm dần rất phù hợp với nghĩa mở rộng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他沦落到街头流浪。
Anh ấy sa đọa đến mức lang thang ngoài đường.
- 城市沦陷后,居民纷纷逃离。
Sau khi thành phố thất thủ, cư dân lần lượt bỏ chạy.
- 道德沦丧是社会问题。
Suy đồi đạo đức là vấn đề xã hội.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.