Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Lượng từ量词Động từ动词
lún

Nghĩa tiếng Việt

cái bánh xe; vòng, vầng, vành

Âm Hán Việt

luân

1 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 轮 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

轮 là dạng giản thể của 輪. Phồn thể 輪 = 車 (xe) biểu nghĩa + 侖 biểu âm; chữ hình thanh. 车 chỉ xe, 仑 cho âm — nghĩa gốc là 'bánh xe', sau mở rộng thành 'vầng, lượt, luân phiên'.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Lượng từ量词Động từ动词

Thường làm danh từ chỉ bánh xe hoặc làm lượng từ cho mặt trời, mặt trăng và các vòng thi đấu.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /lún/bánh xe

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: luân

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Luân': xe (车) có 'luân' (仑) — chính là cái bánh xe quay vòng; cũng từ đó có 'luân phiên'.

Gương Hán-Việt

'Luân' trong 'luân phiên', 'luân lý', 'bánh luân' (luân xa), 'luân hồi' (khác chữ).

Mở khoá kiến thức

Biết 轮 mở khóa 轮流 (luân lưu/luân phiên), 轮船 (luân thuyền/tàu thủy), 轮胎 (luân thai/lốp xe), 轮椅 (luân ỷ/xe lăn), 轮廓 (luân khuếch/đường viền).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

轮 seal 1
Tiểu triện
轮 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 轮 là dạng giản thể của 輪, chữ hình thanh: 車 (xe) biểu nghĩa, 侖 biểu âm. Nghĩa gốc là 'bánh xe', mở rộng thành 'vầng (mặt trăng), tàu thuyền, luân phiên, lượt'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我们轮流做饭。wǒmen lúnliú zuòfàn. thanh 3

    Chúng tôi luân phiên nấu cơm.

  • 汽车的轮胎坏了。qìchē de lúntāi huài le. thanh 4

    Lốp xe ô tô hỏng rồi.

  • 奶奶坐在轮椅上。nǎinai zuò zài lúnyǐ shàng. thanh 3

    Bà ngồi trên xe lăn.

  • 这艘轮船很大。zhè sōu lúnchuán hěn dà. thanh 4

    Con tàu này rất lớn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là biểu âm của 轮, dễ thiếu bộ 车

  • đồng âm lún/lùn, cùng âm HV 'luân'

  • cùng âm HV 'luân', đồng âm lún

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.