Từ vựng tiếng Trung
lún

Nghĩa tiếng Việt

cái bánh xe; vòng, vầng, vành

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

轮 là dạng giản thể của 輪. Phồn thể 輪 = 車 (xe) biểu nghĩa + 侖 biểu âm; chữ hình thanh. 车 chỉ xe, 仑 cho âm — nghĩa gốc là 'bánh xe', sau mở rộng thành 'vầng, lượt, luân phiên'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /lún/bánh xe

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: luân

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Luân': xe (车) có 'luân' (仑) — chính là cái bánh xe quay vòng; cũng từ đó có 'luân phiên'.

Gương Hán-Việt

'Luân' trong 'luân phiên', 'luân lý', 'bánh luân' (luân xa), 'luân hồi' (khác chữ).

Mở khoá kiến thức

Biết 轮 mở khóa 轮流 (luân lưu/luân phiên), 轮船 (luân thuyền/tàu thủy), 轮胎 (luân thai/lốp xe), 轮椅 (luân ỷ/xe lăn), 轮廓 (luân khuếch/đường viền).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

轮 seal 1
Tiểu triện
轮 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 轮 là dạng giản thể của 輪, chữ hình thanh: 車 (xe) biểu nghĩa, 侖 biểu âm. Nghĩa gốc là 'bánh xe', mở rộng thành 'vầng (mặt trăng), tàu thuyền, luân phiên, lượt'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我们轮流做饭。wǒmen lúnliú zuòfàn. thanh 3

    Chúng tôi luân phiên nấu cơm.

  • 汽车的轮胎坏了。qìchē de lúntāi huài le. thanh 4

    Lốp xe ô tô hỏng rồi.

  • 奶奶坐在轮椅上。nǎinai zuò zài lúnyǐ shàng. thanh 3

    Bà ngồi trên xe lăn.

  • 这艘轮船很大。zhè sōu lúnchuán hěn dà. thanh 4

    Con tàu này rất lớn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là biểu âm của 轮, dễ thiếu bộ 车

  • đồng âm lún/lùn, cùng âm HV 'luân'

  • cùng âm HV 'luân', đồng âm lún

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.