Nghĩa tiếng Việt
so với
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
较 là dạng giản thể của 較, chữ hình thanh: 车 (Xa, xe) làm bộ biểu nghĩa và 交 (Giao) làm bộ biểu âm. Nghĩa gốc liên quan đến thanh ngang trên xe ngựa, sau mở rộng thành "so sánh, đối chiếu, tương đối".
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /jiào/tương đối; so sánh
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: giảo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "giảo": hai chiếc xe 车 giao 交 nhau – đặt cạnh nhau để so kích thước, so dài ngắn; nên 较 nghĩa là so sánh, tương đối, khá.
Gương Hán-Việt
"giảo" trong giảo hoạt (linh hoạt so sánh), so đo; thường gặp dưới dạng "so sánh" – 比较.
Mở khoá kiến thức
Nhớ 较 mở khoá: 比较, 较量, 计较, 较好, 较多.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
较 là dạng giản thể của 較, một chữ hình thanh (psc) với 车 (xe) làm bộ biểu nghĩa và 交 làm bộ biểu âm. Nghĩa nguyên thuỷ liên quan đến thanh ngang đặt trên xe ngựa. Vì hai chiếc xe đặt cạnh nhau dễ so đo dài ngắn, chữ 较 mở rộng nghĩa thành "so sánh, đối chiếu, tương đối, khá".
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 今天比较冷。
Hôm nay khá lạnh.
- 我比较喜欢茶。
Tôi thích trà hơn.
- 这个比那个较好。
Cái này tương đối tốt hơn cái kia.
- 他做得较快。
Anh ấy làm tương đối nhanh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.