Từ vựng tiếng Trung
jiǎo

Nghĩa tiếng Việt

đẹp, quyến rũ, duyên dáng; nổi bật

1 chữ8 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

佼 không có phân tích thành phần rõ ràng từ Wiktionary. Có thể chứa bộ 人 (nhân) và một thành phần khác, nhưng không được xác nhận học thuật. Dùng với nghĩa đẹp đẽ, xuất sắc, nổi bật — thường gặp trong 佼佼者 (người xuất sắc).

Hán-Việt: kiểu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kiểu": dáng kiều (kiểu) diễm — 佼佼者 là người xuất sắc, đứng cao hơn đám đông như cây cao giữa rừng.

Gương Hán-Việt

kiểu — ít dùng riêng trong tiếng Việt; gặp trong 佼佼者 (người xuất sắc).

Mở khoá kiến thức

Biết 佼 giúp hiểu 佼佼者 (kẻ xuất sắc hơn người) — từ hay dùng trong văn học và diễn thuyết Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

佼 seal 1
Tiểu triện
佼 liushutong 1佼 liushutong 2佼 liushutong 3
Lục thư thông

Wiktionary không cung cấp phân tích hình thanh hay hội ý cho 佼. Glyph tiểu triện và lục thư thông được xác nhận. 佼 có nghĩa đẹp đẽ, xuất sắc; từ ghép 佼佼者 chỉ người nổi trội, xuất sắc hơn người. Chưa có nguồn học thuật phân tích cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她是同龄人中的佼佼者。Tā shì tónglíngrén zhōng de jiǎojiǎo zhě. thanh 1

    Cô ấy là người xuất sắc nhất trong số bạn đồng trang lứa.

  • 他在这个领域是佼佼者。Tā zài zhège lǐngyù shì jiǎojiǎo zhě. thanh 1

    Anh ấy là người nổi trội trong lĩnh vực này.

  • 佼佼者往往承担更多责任。Jiǎojiǎo zhě wǎngwǎng chéngdān gèng duō zérèn. thanh 3

    Người xuất sắc thường phải gánh nhiều trách nhiệm hơn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm jiǎo, nghĩa khác (xảo quyệt, khôn vặt)

  • cùng bộ 亻, cùng âm jiǎo, nghĩa khác (may mắn)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.