Từ vựng tiếng Trung
jiǎo

Nghĩa tiếng Việt

quấy, đảo; quấy rối, làm loạn

1 chữ12 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

搅 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 觉 (Giáo, biểu âm); chữ hình thanh. Dạng phồn thể là 攪 (với 覺). Bộ thủ chỉ hành động dùng tay khuấy, 觉 cho âm jiǎo.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /jiǎo/quấy rối

Hán-Việt: giảo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "giảo": tay (扌) giảo hoạt (觉) khuấy đảo — dùng tay khuấy liên tục, không cho vật yên.

Gương Hán-Việt

"giảo" trong 搅拌 (giảo bàn — khuấy, trộn), 打搅 (đả giảo — quấy rầy)

Mở khoá kiến thức

Biết 搅 mở khoá từ nấu ăn và giao tiếp: 搅拌 (giảo bàn, khuấy trộn), 打搅 (đả giảo, làm phiền), 搅局 (giảo cục, phá đám).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

搅 bigseal 1
Đại triện
搅 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 攪 (搅) là chữ hình thanh: 手 (tay, bộ 扌) biểu nghĩa, 覺 biểu âm. Đại triện và tiểu triện có dạng ghi chép. Nghĩa gốc là dùng tay khuấy đảo, quấy rối. Từ đó mở rộng sang quấy rầy, làm rối loạn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请把鸡蛋和牛奶搅拌均匀。Qǐng bǎ jīdàn hé niúnǎi jiǎobàn jūnyún. thanh 3

    Xin hãy khuấy đều trứng và sữa.

  • 对不起,打搅您了。Duìbuqǐ, dǎjiǎo nín le. thanh 4

    Xin lỗi, tôi đã làm phiền anh/chị.

  • 别来搅局,让我们安静谈话。Bié lái jiǎojú, ràng wǒmen ānjìng tánhuà. thanh 2

    Đừng đến phá đám, để chúng tôi nói chuyện yên tĩnh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thành phần biểu âm trong 搅, đứng riêng nghĩa giác ngộ/cảm nhận

  • cùng bộ 扌, cùng nghĩa quấy rối nhưng dùng độc lập

  • cùng Hán-Việt giảo (treo cổ), bộ 纟

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.