Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa打搅 thường mang sắc thái xin lỗi, lịch sự; khác với 打扰 là từ đồng nghĩa thông dụng hơn trong khẩu ngữ hiện đại — hai từ có thể hoán đổi.
Câu ví dụ
- 对不起,打搅一下,请问洗手间在哪里?
Xin lỗi, làm phiền một chút, cho hỏi nhà vệ sinh ở đâu?
- 他不喜欢工作时被人打搅。
Anh ấy không thích bị người khác làm phiền khi đang làm việc.
- 晚上打搅你,真是抱歉。
Làm phiền bạn vào buổi tối, thật xin lỗi.
- 请勿打搅,我正在开会。
Xin đừng làm phiền, tôi đang họp.
Kết hợp thường gặp
- 打搅一下
làm phiền một chút (lời mở đầu lịch sự)
- 请勿打搅
xin đừng làm phiền
- 被人打搅
bị người khác quấy rầy
- 打搅休息
làm phiền giờ nghỉ ngơi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.