Từ vựng tiếng Trung
jiǎo*bàn

Nghĩa tiếng Việt

khuấy

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

13 nét

Bộ: (tay)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 搅: Bên trái là bộ '扌' biểu thị hành động của tay, bên phải là '乔', gợi ý ý nghĩa liên quan đến việc điều chỉnh hoặc xoay.
  • 拌: Bên trái là bộ '扌' biểu thị hành động của tay, bên phải là '半', gợi ý ý nghĩa liên quan đến việc trộn lẫn hoặc chia nhỏ.

搅拌: Động tác dùng tay để trộn hoặc khuấy đều.

Từ ghép thông dụng

搅拌机jiǎobànjī

máy trộn

搅拌均匀jiǎobàn jūnyún

trộn đều

搅拌器jiǎobànqì

dụng cụ trộn