Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường mang tân ngữ là chất lỏng, bột hoặc hỗn hợp cần được làm đều
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
giảo bạn
Từng chữ
- 搅giảoquấy, đảo; quấy rối, làm loạn
- 拌bạnquấy đều, nhào, trộn; món nộm; cãi nhau; vứt bỏ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 用勺子把咖啡和牛奶搅拌均匀。
Dùng thìa khuấy đều cà phê và sữa.
- 水泥需要加水搅拌后才能使用。
Xi măng cần thêm nước khuấy trộn mới có thể sử dụng.
- 制作蛋糕时要轻轻地搅拌面糊。
Khi làm bánh ngọt cần nhẹ nhàng khuấy bột nhão.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.