Từ vựng tiếng Trung
jiào

Nghĩa tiếng Việt

dạy dỗ, truyền thụ; tôn giáo, đạo; sai bảo, khiến; cho phép

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

教 vốn là hợp thể của 爻 (biểu âm) + 子 (đứa trẻ, biểu nghĩa) + 攴/攵 (cây roi dạy học, biểu nghĩa); chữ hình thanh — cầm roi dạy trẻ học chữ. Tự dạng hiện đại gộp 爻 + 子 thành 孝.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /jiāo/giảng dạy

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: giáo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "giáo": người lớn cầm roi (攵) chỉ vào đứa trẻ (子) dưới mái 爻 — đó là cảnh 'dạy học', là 'giáo'.

Gương Hán-Việt

"giáo" trong "giáo viên", "giáo dục", "tôn giáo", "giáo sư".

Mở khoá kiến thức

Nắm 教 mở khoá: 教 (dạy), 教师 (giáo viên), 教室 (lớp học), 教育 (giáo dục), 宗教 (tôn giáo).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

教 oracle 1
Giáp cốt văn
教 bronze 1教 bronze 2
Kim văn

Theo Wiktionary, 教 là hợp thể hình thanh: 爻 biểu âm, 子 (đứa trẻ) và 攴/攵 (cây roi tượng trưng cho quyền dạy bảo) cùng biểu nghĩa — chỉ việc cầm roi dạy trẻ học. So sánh với 學 và 算. Trong tự dạng hiện đại, 爻 và 子 đứng cạnh nhau thành dạng giống 孝.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他在大学教中文。tā zài dàxué jiāo zhōngwén. thanh 1

    Anh ấy dạy tiếng Trung ở đại học.

  • 我们的教室很大。wǒmen de jiàoshì hěn dà. thanh 3

    Lớp học của chúng tôi rất rộng.

  • 她是我的中文老师,也是好教师。tā shì wǒ de zhōngwén lǎoshī, yě shì hǎo jiàoshī. thanh 1

    Cô ấy là giáo viên tiếng Trung của tôi, cũng là một giáo viên giỏi.

  • 请教我怎么写这个字。qǐng jiāo wǒ zěnme xiě zhège zì. thanh 3

    Xin dạy tôi cách viết chữ này.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • phần trái của 教 chính là 孝, dễ viết thiếu bộ 攵.

  • đều liên quan tới trường học, dễ nhầm trong 学校 vs 教室.

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.