Nghĩa tiếng Việt
dạy dỗ, truyền thụ; tôn giáo, đạo; sai bảo, khiến; cho phép
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
教 vốn là hợp thể của 爻 (biểu âm) + 子 (đứa trẻ, biểu nghĩa) + 攴/攵 (cây roi dạy học, biểu nghĩa); chữ hình thanh — cầm roi dạy trẻ học chữ. Tự dạng hiện đại gộp 爻 + 子 thành 孝.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /jiāo/giảng dạy
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: giáo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "giáo": người lớn cầm roi (攵) chỉ vào đứa trẻ (子) dưới mái 爻 — đó là cảnh 'dạy học', là 'giáo'.
Gương Hán-Việt
"giáo" trong "giáo viên", "giáo dục", "tôn giáo", "giáo sư".
Mở khoá kiến thức
Nắm 教 mở khoá: 教 (dạy), 教师 (giáo viên), 教室 (lớp học), 教育 (giáo dục), 宗教 (tôn giáo).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 教 là hợp thể hình thanh: 爻 biểu âm, 子 (đứa trẻ) và 攴/攵 (cây roi tượng trưng cho quyền dạy bảo) cùng biểu nghĩa — chỉ việc cầm roi dạy trẻ học. So sánh với 學 và 算. Trong tự dạng hiện đại, 爻 và 子 đứng cạnh nhau thành dạng giống 孝.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他在大学教中文。
Anh ấy dạy tiếng Trung ở đại học.
- 我们的教室很大。
Lớp học của chúng tôi rất rộng.
- 她是我的中文老师,也是好教师。
Cô ấy là giáo viên tiếng Trung của tôi, cũng là một giáo viên giỏi.
- 请教我怎么写这个字。
Xin dạy tôi cách viết chữ này.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.