Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Dùng làm danh từ chỉ tôn giáo, có thể làm định ngữ hoặc tân ngữ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cơ đốc giáo
Từng chữ
- 基cơ(xem: tư cơ 鎡錤,镃基)
- 督đốcthúc giục, đốc thúc
- 教giáodạy dỗ, truyền thụ; tôn giáo, đạo; sai bảo, khiến; cho phép
Tầng từ vựng
Danh từ riêng基督教 là tên chung cho toàn bộ nhánh Kitô giáo. Các nhánh cụ thể: 天主教 (Thiên Chúa giáo — Công giáo), 基督新教 (Tin Lành), 东正教 (Chính Thống giáo). 基督 là phiên âm 'Christ'.
Câu ví dụ
- 基督教是世界上信仰人数最多的宗教之一。
Cơ Đốc giáo là một trong những tôn giáo có số lượng tín đồ đông nhất trên thế giới.
- 这座教堂是基督教的圣地。
Nhà thờ này là thánh địa của Cơ Đốc giáo.
- 很多西方国家的节日都与基督教有关。
Rất nhiều ngày lễ của các nước phương Tây đều có liên quan đến Cơ Đốc giáo.
Kết hợp thường gặp
- 基督教文化
văn hóa Cơ Đốc giáo
- 基督教徒
tín đồ Cơ Đốc giáo
- 基督教堂
nhà thờ Cơ Đốc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.