Từ vựng tiếng Trung
jī*yú

Nghĩa tiếng Việt

dựa trên, căn cứ vào

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất)

11 nét

Bộ: (hai)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng để chỉ căn cứ, nền tảng của một quyết định hoặc lý thuyết. Trang trọng, thường đi đầu câu hoặc giữa câu kết hợp với danh từ.

Câu ví dụ

  • 这个决定基于事实Zhège juédìng jīyú shìshí thanh 4

    Quyết định này dựa trên thực tế

  • 我们的分析基于数据Wǒmen de fēnxī jīyú shùjù thanh 3

    Phân tích của chúng ta căn cứ vào dữ liệu

  • 这个理论基于多年的研究Zhège lǐlùn jīyú duōnián de yánjiū thanh 4

    Lý thuyết này dựa trên nghiên cứu nhiều năm

  • 他选择工作基于兴趣而非薪水Tā xuǎnzé gōngzuò jīyú xìngqù ér fēi xīnshuǐ thanh 1

    Anh ấy chọn việc dựa trên sở thích chứ không phải lương

Kết hợp thường gặp

  • 基于事实jīyú shìshí thanh 1

    dựa trên thực tế

  • 基于数据jīyú shùjù thanh 1

    căn cứ vào dữ liệu

  • 基于研究jīyú yánjiū thanh 1

    dựa trên nghiên cứu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.