Từ vựng tiếng Trung
jī*yīn

Nghĩa tiếng Việt

cơ nhân — gen (đơn vị di truyền); phiên âm từ tiếng Anh 'gene', đồng thời gợi nghĩa 'nhân tố nền tảng'

2 chữ17 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất)

11 nét

Bộ: (bao quanh)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ mượn (phiên âm)

基因 là từ khoa học phổ biến, mượn âm 'gene' tiếng Anh. Ngoài khoa học, còn dùng ẩn dụ: 文化基因 (gen văn hóa), 民族基因 (gen dân tộc).

Câu ví dụ

  • 科学家发现了控制身高的基因。Kēxuéjiā fāxiànle kòngzhì shēngāo de jīyīn. thanh 1

    Các nhà khoa học phát hiện gen kiểm soát chiều cao.

  • 这种疾病与遗传基因有关。Zhè zhǒng jíbìng yǔ yíchuán jīyīn yǒuguān. thanh 4

    Bệnh này liên quan đến gen di truyền.

  • 基因检测已经被广泛应用。Jīyīn jiǎncè yǐjīng bèi guǎngfàn yìngyòng. thanh 1

    Xét nghiệm gen đã được ứng dụng rộng rãi.

  • 基因编辑技术改变了医学研究。Jīyīn biānjí jìshù gǎibiànle yīxué yánjiū. thanh 1

    Công nghệ chỉnh sửa gen đã thay đổi nghiên cứu y học.

Kết hợp thường gặp

  • 基因检测jīyīn jiǎncè thanh 1

    xét nghiệm gen

  • 遗传基因yíchuán jīyīn thanh 2

    gen di truyền

  • 基因编辑jīyīn biānjí thanh 1

    chỉnh sửa gen

  • 基因突变jīyīn tūbiàn thanh 1

    đột biến gen

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.