Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ mượn (phiên âm)基因 là từ khoa học phổ biến, mượn âm 'gene' tiếng Anh. Ngoài khoa học, còn dùng ẩn dụ: 文化基因 (gen văn hóa), 民族基因 (gen dân tộc).
Câu ví dụ
- 科学家发现了控制身高的基因。
Các nhà khoa học phát hiện gen kiểm soát chiều cao.
- 这种疾病与遗传基因有关。
Bệnh này liên quan đến gen di truyền.
- 基因检测已经被广泛应用。
Xét nghiệm gen đã được ứng dụng rộng rãi.
- 基因编辑技术改变了医学研究。
Công nghệ chỉnh sửa gen đã thay đổi nghiên cứu y học.
Kết hợp thường gặp
- 基因检测
xét nghiệm gen
- 遗传基因
gen di truyền
- 基因编辑
chỉnh sửa gen
- 基因突变
đột biến gen
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.