Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là danh từ khoa học, thường làm định ngữ bổ nghĩa cho các danh từ khác như công nghệ hoặc đột biến
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cơ nhân
Từng chữ
- 基cơ(xem: tư cơ 鎡錤,镃基)
- 因nhânnguyên nhân; nhân tiện; tuỳ theo; phép toán nhân
Tầng từ vựng
Từ mượn (phiên âm)基因 là từ khoa học phổ biến, mượn âm 'gene' tiếng Anh. Ngoài khoa học, còn dùng ẩn dụ: 文化基因 (gen văn hóa), 民族基因 (gen dân tộc).
Câu ví dụ
- 科学家发现了控制身高的基因。
Các nhà khoa học phát hiện gen kiểm soát chiều cao.
- 这种疾病与遗传基因有关。
Bệnh này liên quan đến gen di truyền.
- 基因检测已经被广泛应用。
Xét nghiệm gen đã được ứng dụng rộng rãi.
- 基因编辑技术改变了医学研究。
Công nghệ chỉnh sửa gen đã thay đổi nghiên cứu y học.
Kết hợp thường gặp
- 基因检测
xét nghiệm gen
- 遗传基因
gen di truyền
- 基因编辑
chỉnh sửa gen
- 基因突变
đột biến gen
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.