Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词

Nghĩa tiếng Việt

thúc giục, đốc thúc

Âm Hán Việt

đốc

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 督 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
13 nét

督 = 叔 (Thúc, biểu âm) + 目 (Mục, biểu nghĩa: mắt). Chữ hình thanh. Nghĩa gốc: nhìn bao quát, nhìn trên xuống; mở rộng sang đốc thúc, giám đốc.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm động từ đứng trước danh từ chỉ công việc hoặc kết hợp thành từ ghép để chỉ sự giám sát, thúc giục.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: đốc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đốc": mắt (目) người chú (叔) nhìn bao quát mọi thứ — đốc thúc, giám đốc.

Gương Hán-Việt

đốc trong giám đốc (监督), đốc thúc (督促), cơ đốc giáo (基督教: Kitô giáo)

Mở khoá kiến thức

Biết 督 (đốc) mở khoá 监督 (giám sát), 督促 (đốc thúc), 基督教 (Kitô giáo), 总督 (tổng đốc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 督 là chữ hình thanh: 叔 biểu âm, 目 (mắt) biểu nghĩa hành động nhìn giám sát. Nghĩa gốc: nhìn bao quát, kiểm tra từ trên xuống; phát triển sang đốc thúc, thúc giục và chức danh giám đốc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 家长要监督孩子的学习。Jiāzhǎng yào jiāndū háizi de xuéxí. thanh 1

    Phụ huynh cần giám sát việc học của con.

  • 老师督促学生按时完成作业。Lǎoshī dūcù xuéshēng ànshí wánchéng zuòyè. thanh 3

    Giáo viên đốc thúc học sinh hoàn thành bài tập đúng hạn.

  • 他信仰基督教。Tā xìnyǎng Jīdūjiào. thanh 1

    Anh ấy theo đạo Kitô.

  • 总督负责管理整个地区。Zǒngdū fùzé guǎnlǐ zhěnggè dìqū. thanh 3

    Tổng đốc chịu trách nhiệm quản lý toàn bộ khu vực.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 叔 là bộ phận của 督, nghĩa chú khác đốc thúc

  • đồng âm (dú), khác nghĩa hoàn toàn (độc hại)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.