Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shū

Nghĩa tiếng Việt

chú ruột, cậu ruột; tiếng anh gọi em trai

Âm Hán Việt

thúc

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 叔 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

叔 = 尗 (Thúc, biểu âm – cây cọc gỗ) + 又 (Hựu, biểu nghĩa – bàn tay); chữ hình thanh kiêm hội ý: tay cầm cọc gỗ cắm xuống đất. Sau được mượn âm để chỉ "chú, em trai cha".

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ đứng độc lập hoặc kết hợp với các từ khác để xưng hô với người nam giới lớn tuổi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: thúc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thúc": bàn tay 又 cầm cọc gỗ 尗 cắm xuống – sau được mượn để gọi chú (người đàn ông trong họ); nên 叔 nghĩa là chú, cậu, em trai của cha.

Gương Hán-Việt

"thúc" trong thúc phụ, thúc bá, thúc tổ; là thứ ba trong bộ tứ Bá-Trọng-Thúc-Quý.

Mở khoá kiến thức

Nhớ 叔 mở khoá: 叔叔, 叔父, 叔母, 大叔, 表叔.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

叔 bronze 1
Kim văn
叔 seal 1
Tiểu triện

叔 là chữ vừa hội ý vừa hình thanh: 尗 (cây cọc gỗ) làm bộ biểu âm và 又 "bàn tay" làm bộ biểu nghĩa – hình ảnh bàn tay cầm cọc cắm xuống đất. Sau đó 叔 được mượn âm (giả tá) để chỉ "chú, em trai của cha". Trong thứ tự gia tộc 伯-仲-叔-季, 叔 đứng thứ ba. Phần này có liên quan đến 建 vốn cũng vẽ tay trồng cọc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • zhè thanh 4shì thanh 4 thanh 3de thanh 5shū thanh 1shu. thanh 5

    Đây là chú của tôi.

  • shū thanh 1shu thanh 5sòng thanh 4le thanh 5 thanh 3 thanh 2ge thanh 5 thanh 3wù. thanh 4

    Chú đã tặng tôi một món quà.

  • thanh 3shū thanh 1shu thanh 5zhù thanh 4zài thanh 4běi thanh 3jīng. thanh 1

    Chú tôi sống ở Bắc Kinh.

  • shū thanh 1shu thanh 5de thanh 5hái thanh 2zi thanh 5shì thanh 4 thanh 3de thanh 5táng thanh 2dì. thanh 4

    Con của chú là em họ tôi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • có 叔 ở trên, dễ nhầm khi viết

  • có 叔 ở dưới (寂 = 宀+叔), dễ lẫn cấu trúc

  • có 叔 bên phải, dễ nhầm khi viết

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.