Từ vựng tiếng Trung
shù

Nghĩa tiếng Việt

kỹ thuật, học thuật, phương pháp

1 chữ5 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

术 vốn là phần biểu âm 朮 của chữ phồn thể 術 (= 行 + 朮, hình thanh). Trong giản thể, 术 đứng độc lập đảm nhiệm nghĩa của 術. Phần 木 + nét chấm vốn vẽ một loại cây thuốc.

Hán-Việt: thuật

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thuật": 木 (cây) thêm chấm — một loại cây thuốc, gắn với 'thuật, phép, kỹ thuật'; nhớ 技术 (kỹ thuật), 艺术 (nghệ thuật), 手术 (thủ thuật).

Gương Hán-Việt

'thuật' trong 'kỹ thuật', 'nghệ thuật', 'phẫu thuật', 'học thuật'

Mở khoá kiến thức

Biết 术 là mở 技术, 艺术, 学术, 手术, 武术, 美术 — nhóm danh từ về kỹ năng và nghệ thuật HSK 4-6.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

术 seal 1术 seal 2
Tiểu triện
术 liushutong 1术 liushutong 2术 liushutong 3术 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, chữ phồn thể 術 là hình thanh: 行 (biểu nghĩa: đường đi, phương pháp) + 朮 (biểu âm). Phần 朮 vốn vẽ một loài cây thuốc (thuật/bạch truật). Khi giản hoá, người ta giữ lại 朮 → 术 và bỏ phần 行. Vì vậy 术 đảm đương luôn nghĩa 'phương pháp, kỹ thuật' của 術.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他对新技术很感兴趣。tā duì xīn jìshù hěn gǎn xìngqù. thanh 1

    Anh ấy rất quan tâm đến công nghệ mới.

  • 她在学艺术。tā zài xué yìshù. thanh 1

    Cô ấy đang học nghệ thuật.

  • 他下个月要做手术。tā xià gè yuè yào zuò shǒushù. thanh 1

    Tháng sau anh ấy phải phẫu thuật.

  • 中国武术很有名。zhōngguó wǔshù hěn yǒumíng. thanh 1

    Võ thuật Trung Quốc rất nổi tiếng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 术 chỉ khác 木 ở một chấm — dễ thiếu nét

  • cấu trúc gần giống 术, dễ nhầm thứ tự nét

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.