Từ vựng tiếng Trung
wǔ*shù武
术
Nghĩa tiếng Việt
wushu
2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
武
Bộ: 止 (ngừng, dừng lại)
8 nét
术
Bộ: 木 (cây)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '武' gồm có bộ '止' (ngừng) và bộ '戈' (mác, vũ khí), thể hiện sự ngừng lại khi sử dụng vũ khí, từ đó chỉ về sự chiến đấu hoặc võ thuật.
- Chữ '术' bao gồm bộ '木' (cây) và một nét biến thể, thể hiện sự phát triển kỹ năng giống như cây cối mọc lên, ám chỉ nghệ thuật hoặc kỹ thuật.
→ Từ '武术' có nghĩa là võ thuật, ám chỉ nghệ thuật hoặc kỹ thuật chiến đấu.
Từ ghép thông dụng
武术
võ thuật
武器
vũ khí
技术
kỹ thuật