Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từCó thể bao gồm nhiều loại võ như 太极拳, 少林拳, 咏春等. Trong văn so sánh, có thể phân biệt 武术 với 散打 'sanda đấu vật' hoặc 搏击 'quyền anh'. Từ liên quan: 功夫 'kung fu', 拳击 'quyền anh'.
Câu ví dụ
- 他从小就学习武术。
- 中国武术在世界上很有名。
Kết hợp thường gặp
- 武术表演
- 传统武术
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.