Nghĩa tiếng Việt
sách; thư tín
Âm Hán Việt
thư
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 丨
- Số nét
- 4 nét
书 (phồn thể 書) là dạng giản thể từ lối thảo thư với phần biểu âm đã biến hỏng, nay nhìn giống một bàn tay cầm bút. Tự dạng giản thể không tách thành bộ rõ ràng.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ sách vở hoặc động từ với nghĩa là viết.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ đơnSách, văn bản, tài liệu. Là dạng giản thể của 書. Lượng từ: 本.
- /shū/sách
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: thư
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'thư' là sách/viết: hình chữ như một bàn tay cầm bút đang viết — viết ra thành 'sách', thành 'thư'.
Gương Hán-Việt
'thư' trong 'thư viện', 'thư pháp', 'thư từ'.
Mở khoá kiến thức
Biết 书 mở khóa 'thư viện', 'thư pháp', 'độc giả' và từ 读书 (đọc sách/học).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 书 là dạng giản thể của 書, hình thành từ lối thảo thư với phần biểu âm đã bị viết hỏng (corrupt). Tự dạng hiện nay trông giống một bàn tay đơn giản đang cầm cây bút. Chữ gốc 書 nghĩa là 'viết', về sau mở rộng thành 'sách, thư từ, văn bản'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我喜欢看书。
Tôi thích đọc sách.
- 这本书很好。
Quyển sách này rất hay.
- 他在书店买书。
Anh ấy mua sách ở hiệu sách.
- 这是一本书
Đây là một quyển sách
- 我喜欢读书
Tôi thích đọc sách
- 什么书
sách gì
- 书包
cặp sách
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.