Từ vựng tiếng Trung
shū

Nghĩa tiếng Việt

giải, gỡ; hoãn lại

1 chữ7 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

纾 là dạng giản thể của 紓. Bộ 纟(mịch, sợi tơ) gợi hình ảnh tháo gỡ sợi dây ràng buộc — giải thoát, nới lỏng. Wiktionary không cung cấp phân tích thành phần.

Hán-Việt: thư

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thư": ghi nhớ: 纟(sợi tơ bị cuốn chặt) = hành động tháo gỡ, nới lỏng, giải toả (纾困 = giải cứu khó khăn).

Gương Hán-Việt

纾困 (shūkùn) — giải cứu khó khăn, tháo gỡ ràng buộc; 纾解 (shūjiě) — làm dịu, giảm bớt.

Mở khoá kiến thức

Biết 纾 mở khoá 纾困 (giải cứu khó khăn) và 纾解 (giải toả căng thẳng) — từ hay dùng trong văn kinh tế, chính sách.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

纾 seal 1
Tiểu triện

纾 là dạng giản thể của 紓. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có phân tích chi tiết. Từ cấu trúc: bộ 糹/纟 (sợi tơ) + phần biểu âm, gợi ý nghĩa tháo gỡ ràng buộc. 纾 nghĩa là giải gỡ, làm dịu, nới lỏng, hoãn giải quyết. chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 政府出台政策纾困中小企业。zhèngfǔ chūtái zhèngcè shūkùn zhōngxiǎo qǐyè. thanh 4

    Chính phủ ban hành chính sách hỗ trợ giải khó cho doanh nghiệp vừa và nhỏ.

  • 这项措施有助于纾解社会矛盾。zhè xiàng cuòshī yǒu zhù yú shūjiě shèhuì máodùn. thanh 4

    Biện pháp này giúp giải toả mâu thuẫn xã hội.

  • 他的一番话纾解了大家的忧虑。tā de yī fān huà shūjiě le dàjiā de yōulǜ. thanh 1

    Lời anh ấy đã làm dịu đi lo lắng của mọi người.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm shū; 舒 là thoải mái/giải toả; ý nghĩa gần nhau

  • cùng âm shū; 疏 là thưa thớt/xa cách

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.