Từ vựng tiếng Trung
shū

Nghĩa tiếng Việt

giãn, duỗi; từ từ, chậm rãi, thong thả

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

舒 = 舍 (Xá) + 予 (Dư); cả hai đều mang chức năng biểu âm theo Wiktionary. Nghĩa của chữ là "giãn, duỗi, thong thả", có thể hiểu thêm theo lối hội ý: cho 予 mình nghỉ ngơi (舍 = nghỉ chân) – tức là thư thái.

Hán-Việt: thư

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thư": vào nhà nghỉ 舍 cho mình 予 duỗi chân – được nghỉ ngơi nên thoải mái; nên 舒 nghĩa là thư thái, thoải mái, duỗi ra.

Gương Hán-Việt

"thư" trong thư thái, thư giãn, thư nhàn, thư thả, an thư.

Mở khoá kiến thức

Nhớ 舒 mở khoá: 舒服, 舒适, 舒畅, 舒展, 不舒服.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

舒 silk 1
Bạch thư
舒 seal 1
Tiểu triện

舒 là chữ hình thanh (psc) với cả 舍 và 予 cùng đóng vai trò biểu âm (theo Wiktionary). Ngoài ra có thể hiểu thêm theo lối hội ý: 舍 nghĩa là "nhà nghỉ, cho nghỉ" và 予 nghĩa là "cho" – cho mình được nghỉ ngơi, được duỗi ra. Vì vậy chữ mang các nghĩa "giãn, duỗi, thong thả, thư thái, dễ chịu".

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 今天我有点不舒服。jīn tiān wǒ yǒu diǎn bù shū fu. thanh 1

    Hôm nay tôi hơi khó chịu.

  • 这张床很舒服。zhè zhāng chuáng hěn shū fu. thanh 4

    Chiếc giường này rất thoải mái.

  • 她住在很舒适的房子里。tā zhù zài hěn shū shì de fáng zi lǐ. thanh 1

    Cô ấy sống trong một căn nhà rất tiện nghi.

  • 听到这个消息,我心里很舒畅。tīng dào zhè ge xiāo xi, wǒ xīn lǐ hěn shū chàng. thanh 1

    Nghe tin này, lòng tôi thật thoải mái.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là bộ trái của 舒, dễ nhầm khi viết tách

  • là bộ phải của 舒, dễ lẫn khi viết

  • đồng âm shū, dễ viết nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.