Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
shū输
輸

Nghĩa tiếng Việt

chở đồ đi; nộp, đưa đồ; thua bạc

Âm Hán Việt

thâu

1 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 输 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
車
Số nét
13 nét

输 = 车 (Xa: xe) + 俞 (Du, biểu âm); chữ hình thanh.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ đứng trước tân ngữ để chỉ việc truyền tải dữ liệu hoặc biểu thị sự thất bại trong thi đấu.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

指在竞赛或战斗中失败。输 vs. 赢/胜:反义词。

  • /shū/thua

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: thâu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thâu": cỗ xe 车 chở chữ 俞 — xe đem hàng tới, đó là 'thâu' (chuyên chở); ngữ tu từ Việt thường đọc 'thua'.

Gương Hán-Việt

thâu/thua trong "vận thâu" 運輸, "thua bạc" 輸

Mở khoá kiến thức

Biết 输 mở khoá nhóm từ vận chuyển, thắng/thua: 输入, 运输, 输出, 传输.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

输 bigseal 1
Đại triện
输 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary chú 輸 = 車 + 俞 (ls=psc, c1=s c2=p) — 車 (xe) cho nghĩa 'chở, vận tải', 俞 cho âm shū. Nghĩa gốc 'chở hàng', mở rộng thành 'vận chuyển, nhập/xuất, thua bạc (giả tá)'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请qǐng thanh 3输shū thanh 1入rù thanh 4您nín thanh 2的de thanh 5密mì thanh 4码mǎ. thanh 3。

    Hãy nhập mật khẩu của bạn.

  • 我wǒ thanh 3们men thanh 5公gōng thanh 1司sī thanh 1主zhǔ thanh 3要yào thanh 4做zuò thanh 4运yùn thanh 4输shū. thanh 1。

    Công ty chúng tôi chủ yếu làm vận tải.

  • 他tā thanh 1比bǐ thanh 3赛sài thanh 4输shū thanh 1了le. thanh 5。

    Anh ấy thua trận đấu.

  • 数shù thanh 4据jù thanh 4正zhèng thanh 4在zài thanh 4传chuán thanh 2输shū. thanh 1。

    Dữ liệu đang được truyền.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 赢

    trái nghĩa với 输, hay đi cặp 'thắng - thua'

  • 偷

    cùng có 俞, dễ nhầm khi viết phần phải

  • 书

    cùng âm shū, dễ nhầm 'sách' với 'thua'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.