Nghĩa tiếng Việt
chở đồ đi; nộp, đưa đồ; thua bạc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
输 = 车 (Xa: xe) + 俞 (Du, biểu âm); chữ hình thanh.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /shū/thua
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: thâu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thâu": cỗ xe 车 chở chữ 俞 — xe đem hàng tới, đó là 'thâu' (chuyên chở); ngữ tu từ Việt thường đọc 'thua'.
Gương Hán-Việt
thâu/thua trong "vận thâu" 運輸, "thua bạc" 輸
Mở khoá kiến thức
Biết 输 mở khoá nhóm từ vận chuyển, thắng/thua: 输入, 运输, 输出, 传输.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chú 輸 = 車 + 俞 (ls=psc, c1=s c2=p) — 車 (xe) cho nghĩa 'chở, vận tải', 俞 cho âm shū. Nghĩa gốc 'chở hàng', mở rộng thành 'vận chuyển, nhập/xuất, thua bạc (giả tá)'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请输入您的密码。
Hãy nhập mật khẩu của bạn.
- 我们公司主要做运输。
Công ty chúng tôi chủ yếu làm vận tải.
- 他比赛输了。
Anh ấy thua trận đấu.
- 数据正在传输。
Dữ liệu đang được truyền.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.