Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng theo cấu trúc giới từ hướng về ai đó để truyền đạt kiến thức một cách áp đặt
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
quán thâu
Từng chữ
- 灌quánđổ nước; tưới cây
- 输thâuchở đồ đi; nộp, đưa đồ; thua bạc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó thể mang nghĩa trung tính (truyền thụ kiến thức) hoặc tiêu cực (ép buộc tư tưởng).
Câu ví dụ
- 老师不应该只向学生灌输死知识。
Giáo viên không nên chỉ nhồi nhét những kiến thức rập khuôn cho học sinh.
- 父母从小就给他灌输节约的观念。
Cha mẹ từ nhỏ đã truyền dạy cho anh ấy quan niệm tiết kiệm.
- 这种教育方式主要是单向的灌输。
Phương thức giáo dục này chủ yếu là sự nhồi nhét một chiều.
Kết hợp thường gặp
- 灌输知识
truyền thụ kiến thức
- 灌输思想
truyền bá tư tưởng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.