Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
shǔ

Nghĩa tiếng Việt

loại, loài; thuộc về

Âm Hán Việt

thuộc, chúc

1 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 属 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
12 nét

属 là giản thể của 屬. Bản gốc 屬 phức tạp gồm 尾 + 蜀 (psc). Bản giản thể rút gọn phần dưới thành 禹. Hình thanh giản hoá.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm động từ biểu thị sự sở hữu, phân loại hoặc chỉ tuổi con giáp của một người.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Shǔ dùng để chỉ sự thuộc về, nằm trong phạm trù của ai hoặc cái gì. Phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và văn viết.

  • /shǔ/sinh vào năm
  • /shǔ/thuộc về

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: thuộc, chúc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thuộc": dáng 尸 (thân) gắn vào phần dưới — gắn bó, đi theo, đó là 'thuộc' (thuộc về, loài).

Gương Hán-Việt

thuộc trong "thuộc về" 属于, "gia thuộc" 家属

Mở khoá kiến thức

Biết 属 mở khoá nhóm từ: 属于, 家属, 下属, 金属, 附属.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary chú 属 là dạng giản thể của 屬. Bản gốc 屬 dạng hình thanh: 尾 (đuôi) cho nghĩa 'gắn liền, đi theo', 蜀 cho âm. Nghĩa gốc 'gắn liền, đi theo', mở rộng thành 'thuộc về, loài, loại'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • zhè thanh 4běn thanh 3shū thanh 1shǔ thanh 3 thanh 2tā. thanh 1

    Quyển sách này thuộc về anh ấy.

  • thanh 1de thanh 5jiā thanh 1shǔ thanh 3dōu thanh 1lái thanh 2le. thanh 5

    Người nhà anh ấy đều đến rồi.

  • thanh 1duì thanh 4xià thanh 4shǔ thanh 3hěn thanh 3yán thanh 2gé. thanh 2

    Anh ấy nghiêm khắc với cấp dưới.

  • tiě thanh 3shì thanh 4 thanh 4zhǒng thanh 3jīn thanh 1shǔ. thanh 3

    Sắt là một loại kim loại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng có 属 trong cấu trúc — dễ nhầm 'thuộc' với 'chúc (dặn dò)'

  • cùng bộ 尸, hình dạng gần

  • cùng bộ 尸, hình dạng gần

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.