Nghĩa tiếng Việt
loại, loài; thuộc về
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
属 là giản thể của 屬. Bản gốc 屬 phức tạp gồm 尾 + 蜀 (psc). Bản giản thể rút gọn phần dưới thành 禹. Hình thanh giản hoá.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /shǔ/sinh vào năm
- /shǔ/thuộc về
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: thuộc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thuộc": dáng 尸 (thân) gắn vào phần dưới — gắn bó, đi theo, đó là 'thuộc' (thuộc về, loài).
Gương Hán-Việt
thuộc trong "thuộc về" 属于, "gia thuộc" 家属
Mở khoá kiến thức
Biết 属 mở khoá nhóm từ: 属于, 家属, 下属, 金属, 附属.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chú 属 là dạng giản thể của 屬. Bản gốc 屬 dạng hình thanh: 尾 (đuôi) cho nghĩa 'gắn liền, đi theo', 蜀 cho âm. Nghĩa gốc 'gắn liền, đi theo', mở rộng thành 'thuộc về, loài, loại'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这本书属于他。
Quyển sách này thuộc về anh ấy.
- 他的家属都来了。
Người nhà anh ấy đều đến rồi.
- 他对下属很严格。
Anh ấy nghiêm khắc với cấp dưới.
- 铁是一种金属。
Sắt là một loại kim loại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.