Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词
shǔ

Nghĩa tiếng Việt

nóng bức; nắng; mùa hè

Âm Hán Việt

thử

1 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 暑 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
12 nét

暑 = 日 (Nhật, mặt trời) + 者 (Giả, biểu âm). Chữ hình thanh: mặt trời gay gắt — nghĩa 'nóng bức, mùa hè'.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Thường dùng làm danh từ chỉ thời tiết nóng bức hoặc mùa hè trong năm.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: thử

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Thử': mặt trời (日) chiếu gắt — đó là 'thử', là nóng bức mùa hè.

Gương Hán-Việt

'Thử' trong thử kỳ (mùa hè), tỵ thử (tránh nóng), trung thử (trúng nắng). Cùng âm Hán-Việt 'thử' với 此, 鼠 (chuột).

Mở khoá kiến thức

Biết 暑 mở khóa 暑假 (thử giả / kỳ nghỉ hè), 暑期 (thử kỳ), 避暑 (tỵ thử / tránh nóng), 中暑 (trúng nắng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

暑 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 暑 là chữ hình thanh: 日 biểu nghĩa, 者 biểu âm. Nghĩa 'nóng bức, mùa hè, thời gian nắng'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 暑假我要去旅行。shǔjià wǒ yào qù lǚxíng. thanh 3

    Kỳ nghỉ hè tôi sẽ đi du lịch.

  • 夏天大家喜欢去避暑。xiàtiān dàjiā xǐhuan qù bìshǔ. thanh 4

    Mùa hè mọi người thích đi tránh nóng.

  • 他放暑假回家了。tā fàng shǔjià huí jiā le. thanh 1

    Anh ấy nghỉ hè về nhà rồi.

  • 暑期我要打工。shǔqī wǒ yào dǎgōng. thanh 3

    Kỳ hè tôi muốn đi làm thêm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 者 là biểu âm; 者 là 'giả', 暑 là 'thử'

  • 署 = 罒 + 者; 署 là 'thự' (cơ quan), 暑 là 'thử'

  • 煮 = 者 + 灬; 煮 là 'chử' (đun), 暑 là 'thử'

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.