Từ vựng tiếng Trung
shù

Nghĩa tiếng Việt

số lượng

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

数 = 娄 (Lâu, biểu âm; phồn thể là 婁) + 攵 (Phộc, biểu nghĩa: tay cầm gậy gõ). Đây là dạng giản thể của 數, vốn là chữ hình thanh: hành động đếm/đập từng cái một, đi liền với việc 'đếm số'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /shù/số, chữ số
  • /shǔ/đếm

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: sổ

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Sổ/Số' nghĩa là 'số, đếm'. Nhớ: tay cầm gậy 攵 đập từng cái, vừa đập vừa đếm — đó là 'số'.

Gương Hán-Việt

Chữ 数 (Sổ/Số) cực kỳ quen: 'số lượng', 'số liệu', 'thiểu số', 'đa số', 'vô số', 'thống kê số' — đọc 'số' khi chỉ con số, 'sổ' khi đếm.

Mở khoá kiến thức

Nắm 数 mở khoá nhóm từ về số liệu và đếm: 数字, 数量, 数据, 无数, 多数, 少数, 数学.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

数 seal 1
Tiểu triện
数 liushutong 1数 liushutong 2数 liushutong 3数 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 数 là biến thể bất chính của 數, có từ thời Minh; được chính thức giản hoá bằng cách thay 婁 thành 娄. Dạng phồn 數 là chữ hình thanh: 婁 biểu âm, 攵 (bộ phộc - cầm gậy) biểu nghĩa hành động đếm/cai quản. Vốn nghĩa là 'đếm, tính', sau mở rộng thành 'số lượng, số'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请数一下有多少人。qǐng shǔ yíxià yǒu duōshǎo rén. thanh 3

    Xin đếm xem có bao nhiêu người.

  • 这里的人数很多。zhèlǐ de rénshù hěn duō. thanh 4

    Số người ở đây rất đông.

  • 我喜欢数学。wǒ xǐhuan shùxué. thanh 3

    Tôi thích toán học.

  • 请告诉我数量。qǐng gàosu wǒ shùliàng. thanh 3

    Xin cho tôi biết số lượng.

  • 这是一个数字。zhè shì yí ge shùzì. thanh 4

    Đây là một con số.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 楼 (lâu) cùng phần 娄, chỉ khác bộ — dễ nhầm khi viết

  • 教 (giáo) cùng bộ 攵, kết cấu tương tự

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.