Nghĩa tiếng Việt
số lượng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
数 = 娄 (Lâu, biểu âm; phồn thể là 婁) + 攵 (Phộc, biểu nghĩa: tay cầm gậy gõ). Đây là dạng giản thể của 數, vốn là chữ hình thanh: hành động đếm/đập từng cái một, đi liền với việc 'đếm số'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /shù/số, chữ số
- /shǔ/đếm
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: sổ
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Sổ/Số' nghĩa là 'số, đếm'. Nhớ: tay cầm gậy 攵 đập từng cái, vừa đập vừa đếm — đó là 'số'.
Gương Hán-Việt
Chữ 数 (Sổ/Số) cực kỳ quen: 'số lượng', 'số liệu', 'thiểu số', 'đa số', 'vô số', 'thống kê số' — đọc 'số' khi chỉ con số, 'sổ' khi đếm.
Mở khoá kiến thức
Nắm 数 mở khoá nhóm từ về số liệu và đếm: 数字, 数量, 数据, 无数, 多数, 少数, 数学.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 数 là biến thể bất chính của 數, có từ thời Minh; được chính thức giản hoá bằng cách thay 婁 thành 娄. Dạng phồn 數 là chữ hình thanh: 婁 biểu âm, 攵 (bộ phộc - cầm gậy) biểu nghĩa hành động đếm/cai quản. Vốn nghĩa là 'đếm, tính', sau mở rộng thành 'số lượng, số'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请数一下有多少人。
Xin đếm xem có bao nhiêu người.
- 这里的人数很多。
Số người ở đây rất đông.
- 我喜欢数学。
Tôi thích toán học.
- 请告诉我数量。
Xin cho tôi biết số lượng.
- 这是一个数字。
Đây là một con số.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.