Từ vựng tiếng Trung
dà*shù*jù

Nghĩa tiếng Việt

dữ liệu lớn (big data); tập hợp dữ liệu khổng lồ được thu thập và phân tích bằng công nghệ đặc biệt

3 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to lớn)

3 nét

Bộ: (đánh, hành động)

13 nét

Bộ: (tay)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thuật ngữ công nghệ thông tin phổ biến từ thập niên 2010. Trong tiếng Việt thường giữ nguyên là 「big data」hoặc dịch là 「dữ liệu lớn」. 大数据 đề cập đến 3V: Volume (khối lượng lớn), Velocity (tốc độ cao), Variety (đa dạng).

Câu ví dụ

  • 大数据改变了商业决策方式Dà shùjù gǎibiàn le shāngyè juécè fāngshì thanh 4

    Dữ liệu lớn đã thay đổi cách ra quyết định kinh doanh

  • 这家公司专门做大数据分析Zhè jiā gōngsī zhuānmén zuò dà shùjù fēnxī thanh 4

    Công ty này chuyên làm phân tích dữ liệu lớn

  • 大数据技术在医疗领域有广泛应用Dà shùjù jìshù zài yīliáo lǐngyù yǒu guǎngfàn yìngyòng thanh 4

    Công nghệ dữ liệu lớn có ứng dụng rộng rãi trong y tế

  • 利用大数据预测用户行为Lìyòng dà shùjù yùcè yònghù xíngwéi thanh 4

    Sử dụng dữ liệu lớn để dự đoán hành vi người dùng

Kết hợp thường gặp

  • 大数据分析dà shùjù fēnxī thanh 4

    phân tích dữ liệu lớn

  • 大数据技术dà shùjù jìshù thanh 4

    công nghệ dữ liệu lớn

  • 大数据时代dà shùjù shídài thanh 4

    kỷ nguyên dữ liệu lớn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.