Từ vựng tiếng Trung
suì*shu

Nghĩa tiếng Việt

tuổi tác

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (núi)

6 nét

Bộ: (đánh nhẹ)

13 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '岁' có bộ '山' ở trên, tượng trưng cho sự lớn lao như núi, và thể hiện sự già đi.
  • Chữ '数' bao gồm bộ '攵', biểu thị hành động đếm, và bộ '女' biểu thị sự cẩn thận, tinh tế trong việc tính toán.

'岁数' nghĩa là số tuổi, chỉ số năm mà một người đã sống.

Từ ghép thông dụng

岁月suìyuè

năm tháng

岁末suìmò

cuối năm

数目shùmù

con số, số lượng