Nghĩa tiếng Việt
cái lầu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
楼 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ) + 娄 (Lâu, biểu âm); chữ hình thanh và là dạng giản thể của 樓 (giản hoá 婁 → 娄). Nghĩa gốc là cái lầu nhiều tầng làm bằng gỗ.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /lóu/tòa nhà; tầng
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: lâu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lâu": dùng gỗ 木 dựng lầu cao 娄 – căn nhà nhiều tầng làm bằng gỗ; nên 楼 nghĩa là lầu, toà nhà, tầng.
Gương Hán-Việt
"lâu" trong lầu các, lâu đài, ca lâu, tửu lâu, lâu xanh.
Mở khoá kiến thức
Nhớ 楼 mở khoá: 楼, 楼上, 楼下, 大楼, 楼梯, 楼房, 上楼.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
楼 là dạng giản thể của 樓 (giản hoá phần biểu âm 婁 thành 娄). Đây là chữ hình thanh (psc) gồm 木 "gỗ" làm bộ biểu nghĩa và 娄 làm bộ biểu âm. Vì lầu thời xưa thường được dựng bằng gỗ, bộ 木 chỉ vật liệu. Từ nghĩa gốc "cái lầu, nhà nhiều tầng", chữ mở rộng thành "tầng nhà, toà nhà, gác xép".
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我的家在三楼。
Nhà tôi ở tầng ba.
- 她在楼上。
Cô ấy ở tầng trên.
- 这是一栋大楼。
Đây là một toà nhà lớn.
- 请走楼梯上去。
Vui lòng đi cầu thang lên.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.