Từ vựng tiếng Trung
lóu*shàng

Nghĩa tiếng Việt

tầng trên

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây)

13 nét

Bộ: (một)

3 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '楼' gồm có bộ '木' (cây) chỉ liên quan đến vật liệu xây dựng, và phần âm '娄' gợi ý âm đọc.
  • Chữ '上' có bộ '一' (một), mang ý nghĩa chỉ vị trí phía trên hoặc đi lên.

'楼上' chỉ vị trí phía trên của một tòa nhà hoặc tầng lầu.

Từ ghép thông dụng

大楼dàlóu

tòa nhà lớn

楼梯lóutī

cầu thang

上来shànglái

lên đây