Nghĩa tiếng Việt
cái thang
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
梯 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ) + 弟 (Đệ, biểu âm); chữ hình thanh, nghĩa là cái thang gỗ.
Hán-Việt: thê
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thê": cái thang bằng gỗ 木 với các bậc kế tiếp như anh em 弟 xếp hàng – nên 梯 nghĩa là thang, cầu thang, bậc thang.
Gương Hán-Việt
"thê" trong vân thê (thang mây), thê kỷ (bậc thang); cùng âm với 妻 (vợ) nhưng khác nghĩa.
Mở khoá kiến thức
Nhớ 梯 mở khoá: 楼梯, 电梯, 梯子, 滑梯, 阶梯, 扶梯.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
梯 là chữ hình thanh (psc) gồm 木 "gỗ, cây" làm bộ biểu nghĩa và 弟 làm bộ biểu âm. Vì thang xưa thường được làm bằng gỗ nên bộ 木 chỉ vật liệu. Wiktionary giải nghĩa nguyên thuỷ là "thang gỗ". Từ nghĩa gốc "thang", chữ mở rộng sang các loại thang nói chung: thang máy, thang trượt, bậc thang, cầu thang.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 我们坐电梯上楼。
Chúng tôi đi thang máy lên lầu.
- 楼梯在那边。
Cầu thang ở đằng kia.
- 小孩子喜欢玩滑梯。
Trẻ con thích chơi cầu trượt.
- 请把梯子搬过来。
Vui lòng mang cái thang qua đây.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.