Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ thông dụng trong ngữ cảnh sân chơi và công viên nước; 水上滑梯 là máng trượt nước ở khu vui chơi.
Câu ví dụ
- 孩子们喜欢玩滑梯
Bọn trẻ thích chơi cầu trượt
- 公园里有一个大滑梯
Trong công viên có một cầu trượt lớn
- 她带女儿去玩滑梯
Cô ấy đưa con gái đi chơi cầu trượt
- 滑梯的坡度很陡
Độ dốc của cầu trượt rất cao
Kết hợp thường gặp
- 玩滑梯
chơi cầu trượt
- 儿童滑梯
cầu trượt trẻ em
- 水上滑梯
máng trượt nước
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.