Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường kết hợp với động từ 玩 (chơi) hoặc 坐 (ngồi) trong ngữ cảnh khu vui chơi trẻ em
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hoạt thê
Từng chữ
- 滑hoạtlưu thông, không ngừng; trơn, nhẵn; khôi hài, hài hước
- 梯thêcái thang
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ thông dụng trong ngữ cảnh sân chơi và công viên nước; 水上滑梯 là máng trượt nước ở khu vui chơi.
Câu ví dụ
- 孩子们喜欢玩滑梯
Bọn trẻ thích chơi cầu trượt
- 公园里有一个大滑梯
Trong công viên có một cầu trượt lớn
- 她带女儿去玩滑梯
Cô ấy đưa con gái đi chơi cầu trượt
- 滑梯的坡度很陡
Độ dốc của cầu trượt rất cao
Kết hợp thường gặp
- 玩滑梯
chơi cầu trượt
- 儿童滑梯
cầu trượt trẻ em
- 水上滑梯
máng trượt nước
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.