Nghĩa tiếng Việt
vợ cả
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
妻 = 肀 (bàn tay nắm tóc) + 女 (Nữ, biểu nghĩa: phụ nữ); chữ hội ý theo Wiktionary: hình ảnh bàn tay đàn ông nắm tóc phụ nữ — phong tục cưới hỏi cổ đại, biểu thị 'sở hữu vợ'.
Hán-Việt: thê
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thê": bàn tay (肀) vịn lên tóc người nữ (女) — biểu tượng nắm tay vợ, nên 妻 nghĩa 'vợ'.
Gương Hán-Việt
'thê' trong 'thê tử' (妻子 — vợ), 'phu thê' (夫妻 — vợ chồng), 'hiền thê'
Mở khoá kiến thức
Nắm 妻 mở khoá 妻子, 夫妻, 未婚妻, 前妻 — bộ từ chỉ quan hệ vợ chồng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 妻 là chữ hội ý: 肀 (hình bàn tay nắm tóc) + 女 (nữ) — mô tả tập tục cổ đại: người đàn ông nắm tóc người phụ nữ để biểu thị quyền sở hữu, tức 'cưới vợ'. Nghĩa gốc 'vợ' giữ nguyên đến hiện đại. Tự dạng hiện nay nét đầu đã giản hoá nên khó nhận hình bàn tay nắm tóc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他的妻子是老师。
Vợ anh ấy là giáo viên.
- 我们是夫妻。
Chúng tôi là vợ chồng.
- 妻子在家做饭。
Vợ đang nấu cơm ở nhà.
- 这是他的妻子。
Đây là vợ anh ấy.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.