Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

lạnh; thê lương, thê thảm

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

凄 = 冫(Băng, biểu nghĩa: băng lạnh) + 妻 (Thê, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Băng chỉ cái lạnh, 妻 cho âm thê.

Hán-Việt: thê

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thê": băng giá (冫) bao quanh người vợ (妻) — "thê lương" là nỗi lạnh lẽo, buồn bã tận xương tuỷ.

Gương Hán-Việt

"thê" trong "thê lương" (悲凄), "thê thảm" (凄惨 — thảm thiết); "凄" cùng gốc với "thê" trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 凄 (thê) mở khoá: 凄凉 (thê lương — buồn lạnh), 凄惨 (thê thảm — đau thương).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

凄 seal 1凄 seal 2
Tiểu triện
凄 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 凄 ghép 仌/冫 (băng lạnh — biểu nghĩa) với 妻 (biểu âm, đọc thê). Nghĩa gốc là lạnh buốt, rét mướt. Từ đó mở rộng sang nghĩa thê lương, buồn thảm — cái lạnh của khung cảnh gợi nỗi buồn cô đơn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 秋天的夜晚感觉很凄凉。Qiūtiān de yèwǎn gǎnjué hěn qīliáng. thanh 1

    Đêm mùa thu cảm thấy rất thê lương.

  • 她的遭遇十分凄惨。Tā de zāoyù shífēn qīcǎn. thanh 1

    Cảnh ngộ của cô ấy rất thê thảm.

  • 战争留下了凄凉的景象。Zhànzhēng liúxià le qīliáng de jǐngxiàng. thanh 4

    Chiến tranh để lại cảnh tượng thê lương.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chính là âm phù của 凄, có hình dạng lồng vào nhau

  • cùng âm qī, cùng có 妻 làm âm phù, nhưng nghĩa là cỏ rậm rạp

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.