Nghĩa tiếng Việt
lạnh; thê lương, thê thảm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
凄 = 冫(Băng, biểu nghĩa: băng lạnh) + 妻 (Thê, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Băng chỉ cái lạnh, 妻 cho âm thê.
Hán-Việt: thê
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thê": băng giá (冫) bao quanh người vợ (妻) — "thê lương" là nỗi lạnh lẽo, buồn bã tận xương tuỷ.
Gương Hán-Việt
"thê" trong "thê lương" (悲凄), "thê thảm" (凄惨 — thảm thiết); "凄" cùng gốc với "thê" trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 凄 (thê) mở khoá: 凄凉 (thê lương — buồn lạnh), 凄惨 (thê thảm — đau thương).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 凄 ghép 仌/冫 (băng lạnh — biểu nghĩa) với 妻 (biểu âm, đọc thê). Nghĩa gốc là lạnh buốt, rét mướt. Từ đó mở rộng sang nghĩa thê lương, buồn thảm — cái lạnh của khung cảnh gợi nỗi buồn cô đơn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.