Từ vựng tiếng Trung
jiǎn

Nghĩa tiếng Việt

giảm bớt

1 chữ11 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

减 là chữ hội ý kiêm hình thanh (ic+psc): 氵 (nay viết 冫, nước, biểu nghĩa) + 咸 (biểu âm; đồng thời mang ý 'đóng kín' — gốc của 緘). Đóng kín dòng nước lại, làm dòng chảy giảm xuống — nghĩa 'giảm, bớt'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /jiǎn/giảm

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: giam

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Giảm": chặn (咸) nước (冫) lại — dòng chảy giảm xuống, đó là 'giảm', bớt, trừ.

Gương Hán-Việt

'Giảm' trong 'giảm bớt', 'giảm cân', 'giảm giá', 'giảm thiểu', 'thuyên giảm'.

Mở khoá kiến thức

Biết 减 mở khoá 减少 (giảm thiểu), 减肥 (giảm phì, giảm cân), 减轻 (giảm khinh, giảm nhẹ), 减免 (giảm miễn), 减压 (giảm áp).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

减 bronze 1减 bronze 2
Kim văn
减 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 减 là chữ hội ý kiêm hình thanh gồm 水 (氵, sau biến thành 冫, nước — biểu nghĩa) + 咸 (biểu âm, đồng thời mang ý nghĩa 'đóng kín' — vốn là chữ gốc của 緘). Hình ảnh: đóng/chặn dòng nước lại làm cho lượng nước chảy ra giảm xuống. Nghĩa gốc 'làm giảm, bớt đi' phái sinh các nghĩa 'giảm bớt, trừ (phép trừ), giảm cân, giảm nhẹ'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 今年的工作减少了。jīn nián de gōng zuò jiǎn shǎo le. thanh 1

    Năm nay công việc đã giảm đi.

  • 她想减肥。tā xiǎng jiǎn féi. thanh 1

    Cô ấy muốn giảm cân.

  • 这种药能减轻疼痛。zhè zhǒng yào néng jiǎn qīng téng tòng. thanh 4

    Loại thuốc này có thể giảm đau.

  • 十减三等于七。shí jiǎn sān děng yú qī. thanh 2

    Mười trừ ba bằng bảy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 咸 là phần biểu âm của 减, chỉ thiếu 冫 bên trái — dễ quên bộ

  • 喊 = 口 + 咸, cùng phần 咸 bên phải, đồng âm phụ âm, dễ nhầm bộ thủ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.