Nghĩa tiếng Việt
giảm bớt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
减 là chữ hội ý kiêm hình thanh (ic+psc): 氵 (nay viết 冫, nước, biểu nghĩa) + 咸 (biểu âm; đồng thời mang ý 'đóng kín' — gốc của 緘). Đóng kín dòng nước lại, làm dòng chảy giảm xuống — nghĩa 'giảm, bớt'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /jiǎn/giảm
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: giam
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Giảm": chặn (咸) nước (冫) lại — dòng chảy giảm xuống, đó là 'giảm', bớt, trừ.
Gương Hán-Việt
'Giảm' trong 'giảm bớt', 'giảm cân', 'giảm giá', 'giảm thiểu', 'thuyên giảm'.
Mở khoá kiến thức
Biết 减 mở khoá 减少 (giảm thiểu), 减肥 (giảm phì, giảm cân), 减轻 (giảm khinh, giảm nhẹ), 减免 (giảm miễn), 减压 (giảm áp).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 减 là chữ hội ý kiêm hình thanh gồm 水 (氵, sau biến thành 冫, nước — biểu nghĩa) + 咸 (biểu âm, đồng thời mang ý nghĩa 'đóng kín' — vốn là chữ gốc của 緘). Hình ảnh: đóng/chặn dòng nước lại làm cho lượng nước chảy ra giảm xuống. Nghĩa gốc 'làm giảm, bớt đi' phái sinh các nghĩa 'giảm bớt, trừ (phép trừ), giảm cân, giảm nhẹ'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 今年的工作减少了。
Năm nay công việc đã giảm đi.
- 她想减肥。
Cô ấy muốn giảm cân.
- 这种药能减轻疼痛。
Loại thuốc này có thể giảm đau.
- 十减三等于七。
Mười trừ ba bằng bảy.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.