Từ vựng tiếng Trung
jiān

Nghĩa tiếng Việt

khoảng không gian

1 chữ7 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

间 = 门 (Môn, cánh cửa) bao quanh 日 (Nhật, Mặt Trời). Đây là biến thể hội ý của 閒 (cũ là 门 + 月): ánh sáng (mặt trời/trăng) lọt qua khe cửa — biểu thị 'khoảng cách, khe hở'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /jiān/phòng

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: gian

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Gian' nghĩa là 'khoảng, ở giữa, gian (nhà)'. Nhớ: 门 (Môn) khép hờ để 日 (Nhật) ló qua — chính khe 'giữa' hai cánh cửa là 间.

Gương Hán-Việt

Chữ 间 (Gian) chính là 'gian' trong 'thời gian' (时间), 'không gian' (空间), 'trung gian' (中间).

Mở khoá kiến thức

Nắm 间 (Gian) mở khoá 时间 (thời gian), 中间 (trung gian — ở giữa), 房间 (phòng gian — căn phòng), 之间 (chi gian — giữa).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

间 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 间 là biến thể của 閒 (nghĩa gốc: khe hở, khoảng giữa), trong đó 月 (trăng) ban đầu cho thấy ánh trăng lọt qua khe cửa được thay bằng 日 (Mặt Trời) để chuẩn hoá viết. Là chữ hội ý, biểu thị ánh sáng xuyên qua cửa — từ đó mở rộng thành 'khoảng cách, gian, giữa'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 现在几点时间?xiànzài jǐ diǎn shíjiān? thanh 4

    Bây giờ là mấy giờ?

  • 我的房间很干净。wǒ de fángjiān hěn gānjìng. thanh 3

    Phòng tôi rất sạch.

  • 他坐在中间。tā zuò zài zhōngjiān. thanh 1

    Anh ấy ngồi ở giữa.

  • 我没有时间。wǒ méiyǒu shíjiān. thanh 3

    Tôi không có thời gian.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 门, một bên là 'gian' một bên là 'vấn'

  • đồng âm 'jiàn', dễ nhầm khi nghe

  • là dạng phồn thể của 间, bên trong là 月 thay 日

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.