Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ卫生间 là từ lịch sự chỉ nhà vệ sinh, thường dùng trong nơi công cộng. Cũng có thể dùng 厕所 (cách suồng sã hơn) hoặc 洗手间 (nhà rửa tay).
Câu ví dụ
- 请问卫生间在哪里?
- 去卫生间
Kết hợp thường gặp
- 公共卫生间
- 男/女卫生间
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.