Từ vựng tiếng Trung
wèi*shēng*jiān卫
生
间
Nghĩa tiếng Việt
nhà vệ sinh
3 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
卫
Bộ: 卩 (đứng)
3 nét
生
Bộ: 生 (sinh ra)
5 nét
间
Bộ: 门 (cửa)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 卫: Bộ 卩 mang ý nghĩa về sự bảo vệ, liên tưởng đến việc giữ gìn, bảo vệ.
- 生: Bộ 生 biểu thị sự sinh trưởng, phát triển.
- 间: Bộ 门 kết hợp với 日 tạo nên hình ảnh một khoảng không gian có ánh sáng lọt qua cửa, gợi ý về một không gian trong nhà.
→ 卫生间: Một không gian sạch sẽ, bảo vệ sức khỏe, thường dùng làm nhà vệ sinh.
Từ ghép thông dụng
卫生
vệ sinh
间隔
khoảng cách
生病
bị bệnh