Từ vựng tiếng Trung
jiān

Nghĩa tiếng Việt

kẽ hở, lỗ hổng; chia rẽ

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

間 là chữ hội ý (ic): 門 (Môn, cửa) + 日 (Nhật, mặt trời). Ánh sáng mặt trời lọt qua khe cửa — hình ảnh gợi nghĩa kẽ hở, khoảng trống. Đây là biến thể của 閒 (nhàn/gian) với 月 (trăng) thay bằng 日 (mặt trời).

Hán-Việt: gian

Mẹo nhớ

Hán-Việt "gian": cửa (門) có ánh mặt trời (日) lọt vào — 間 là khoảng hở, khe cửa, rồi mở nghĩa thành gian phòng, khoảng cách.

Gương Hán-Việt

間 xuất hiện rộng rãi trong tiếng Việt: nhân gian, dân gian, thế gian, gian nan, trung gian.

Mở khoá kiến thức

Biết 間 mở ra: nhân gian (人間), thế gian (世間), gian nan (間難), trung gian (中間), dân gian (民間).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

間 bronze 1
Kim văn
間 bigseal 1
Đại triện
間 seal 1
Tiểu triện

間 (gian) theo Wiktionary là biến thể của 閒, với 月 (trăng) thay bằng 日 (mặt trời): 'Variant form of 閒 with 月 replaced by 日.' Cả hai đều miêu tả ánh sáng lọt qua khe cửa — ban đêm là ánh trăng (閒), ban ngày là ánh mặt trời (間). Nghĩa gốc là kẽ hở, khoảng trống; mở rộng thành chia rẽ, xen vào giữa.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 人間有很多美好的事物。Rénjiān yǒu hěn duō měihǎo de shìwù. thanh 2

    Nhân gian có rất nhiều điều tốt đẹp.

  • 两國之間需要沟通。Liǎng guó zhī jiān xūyào gōutōng. thanh 3

    Giữa hai nước cần có sự giao tiếp.

  • 他們之間有很深的误会。Tāmen zhī jiān yǒu hěn shēn de wùhuì. thanh 1

    Giữa họ có sự hiểu lầm rất sâu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • giản thể của 間, cùng nghĩa và âm đọc

  • biến thể với 月 thay 日, nghĩa nhàn rỗi, khoảng trống

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.