Từ vựng tiếng Trung
jiān

Nghĩa tiếng Việt

gian dối; kẻ ác

1 chữ6 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

奸 = 女(Nữ, biểu nghĩa) + 干 (Can, biểu âm); chữ hình thanh. Đây là cách đọc hình thanh theo Wiktionary, dù nhiều người suy luận nghĩa từ 女.

Hán-Việt: gian

Mẹo nhớ

Hán-Việt "gian": phụ nữ (女) + can thiệp (干) — người gian xảo, lòng dạ gian manh như kẻ can thiệp trái phép.

Gương Hán-Việt

gian trá (奸诈 – gian xảo), gian tế (gián điệp)

Mở khoá kiến thức

Biết 奸 mở khoá: 奸诈 (gian trá – xảo quyệt), 奸细 (gian tế – gián điệp nội gián), 奸商 (gian thương).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

奸 bronze 1
Kim văn
奸 seal 1
Tiểu triện
奸 liushutong 1
Lục thư thông

Wiktionary ghi 奸 là hình thanh: 女 (biểu nghĩa) + 干 (biểu âm). Nghĩa gốc bao gồm gian xảo, phản bội, và hành vi dâm dục. Hiện đại dùng chủ yếu với nghĩa gian trá, xảo quyệt.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他是个奸诈的人。Tā shì gè jiānzhà de rén. thanh 1

    Anh ta là người gian xảo.

  • 奸细被抓住了。Jiānxì bèi zhuāzhù le. thanh 1

    Tên gián điệp đã bị bắt.

  • 不要奸商哄抬物价。Bùyào jiānshāng hōngtái wùjià. thanh 4

    Không để gian thương nâng giá hàng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt 'gian', nghĩa là khoảng, gian phòng; cặp đồng âm rất phổ biến

  • cùng âm Hán-Việt 'gian', nghĩa là gian khổ, khó khăn; dễ nhầm

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.