Nghĩa tiếng Việt
gian dối; kẻ ác
Âm Hán Việt
gian
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 女
- Số nét
- 6 nét
奸 = 女(Nữ, biểu nghĩa) + 干 (Can, biểu âm); chữ hình thanh. Đây là cách đọc hình thanh theo Wiktionary, dù nhiều người suy luận nghĩa từ 女.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ chỉ sự gian trá hoặc làm danh từ chỉ kẻ gian ác, phản bội.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: gian
Mẹo nhớ
Hán-Việt "gian": phụ nữ (女) + can thiệp (干) — người gian xảo, lòng dạ gian manh như kẻ can thiệp trái phép.
Gương Hán-Việt
gian trá (奸诈 – gian xảo), gian tế (gián điệp)
Mở khoá kiến thức
Biết 奸 mở khoá: 奸诈 (gian trá – xảo quyệt), 奸细 (gian tế – gián điệp nội gián), 奸商 (gian thương).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 奸 là hình thanh: 女 (biểu nghĩa) + 干 (biểu âm). Nghĩa gốc bao gồm gian xảo, phản bội, và hành vi dâm dục. Hiện đại dùng chủ yếu với nghĩa gian trá, xảo quyệt.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他是个奸诈的人。
Anh ta là người gian xảo.
- 奸细被抓住了。
Tên gián điệp đã bị bắt.
- 不要奸商哄抬物价。
Không để gian thương nâng giá hàng.
- 这个人太奸了,别相信他。
Người này quá gian xảo, đừng tin anh ta
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.