Từ vựng tiếng Trung
jiān

Nghĩa tiếng Việt

khó khăn; hiểm ác

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

艰 (giản thể của 艱) = 𦰩 (biểu nghĩa, liên quan đến gai góc) + 艮 (Cấn, biểu âm). Dạng giản thể đơn giản hóa còn 又+艮. Chữ hình thanh: 艮 cho âm jiān, phần biểu nghĩa gợi sự cứng rắn gai góc — gian nan, khó khăn.

Hán-Việt: gian

Mẹo nhớ

Hán-Việt "gian": tay (又) phải bám vào vật cứng đầu (艮) mà trèo qua — đó là sự gian nan, vất vả phải vượt bằng sức tay.

Gương Hán-Việt

gian trong 'gian nan' (gian khổ), 'gian khổ' (khó khăn), 'gian hiểm' (nguy hiểm gian nan)

Mở khoá kiến thức

Biết 艰 (gian) mở khoá 艰难 (gian nan – khó khăn), 艰苦 (gian khổ), 艰辛 (gian khổ nhọc nhằn), 艰险 (nguy hiểm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

艰 bronze 1
Kim văn
艰 seal 1
Tiểu triện
艰 liushutong 1
Lưu Thư Thông (chữ tạo muộn)

Theo Wiktionary, 艱 (phồn thể) là hình thanh: 𦰩 (biểu nghĩa, gai góc) + 艮 (biểu âm, cho âm jiān). Nghĩa gốc và hiện tại: 'gian nan, khó khăn'. Dạng kim văn, tiểu triện còn lưu. Dạng giản thể 艰 rút gọn 𦰩 thành 又.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 创业的过程非常艰难。chuàngyè de guòchéng fēicháng jiānnán. thanh 4

    Quá trình khởi nghiệp rất gian nan.

  • 他们克服了艰苦的条件。tāmen kèfú le jiānkǔ de tiáojiàn. thanh 1

    Họ đã vượt qua những điều kiện gian khổ.

  • 这项工作艰巨但很重要。zhè xiàng gōngzuò jiānjù dàn hěn zhòngyào. thanh 4

    Công việc này nặng nề nhưng rất quan trọng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là bộ biểu âm trong 艰, nghĩa 'cứng đầu, dừng lại', không chỉ gian nan

  • đồng âm jiān, nghĩa 'khoảng cách, phòng', bộ门+日 khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.