Nghĩa tiếng Việt
khó khăn; hiểm ác
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
艰 (giản thể của 艱) = 𦰩 (biểu nghĩa, liên quan đến gai góc) + 艮 (Cấn, biểu âm). Dạng giản thể đơn giản hóa còn 又+艮. Chữ hình thanh: 艮 cho âm jiān, phần biểu nghĩa gợi sự cứng rắn gai góc — gian nan, khó khăn.
Hán-Việt: gian
Mẹo nhớ
Hán-Việt "gian": tay (又) phải bám vào vật cứng đầu (艮) mà trèo qua — đó là sự gian nan, vất vả phải vượt bằng sức tay.
Gương Hán-Việt
gian trong 'gian nan' (gian khổ), 'gian khổ' (khó khăn), 'gian hiểm' (nguy hiểm gian nan)
Mở khoá kiến thức
Biết 艰 (gian) mở khoá 艰难 (gian nan – khó khăn), 艰苦 (gian khổ), 艰辛 (gian khổ nhọc nhằn), 艰险 (nguy hiểm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 艱 (phồn thể) là hình thanh: 𦰩 (biểu nghĩa, gai góc) + 艮 (biểu âm, cho âm jiān). Nghĩa gốc và hiện tại: 'gian nan, khó khăn'. Dạng kim văn, tiểu triện còn lưu. Dạng giản thể 艰 rút gọn 𦰩 thành 又.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 创业的过程非常艰难。
Quá trình khởi nghiệp rất gian nan.
- 他们克服了艰苦的条件。
Họ đã vượt qua những điều kiện gian khổ.
- 这项工作艰巨但很重要。
Công việc này nặng nề nhưng rất quan trọng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.