Từ vựng tiếng Trung
jiàn

Nghĩa tiếng Việt

phân biệt; từ chỉ đồ đựng trong bồ hay sọt

1 chữ6 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

件 = 亻 (Nhân, người) + 牛 (Ngưu, bò). Đây là chữ hội ý (ic) theo Wiktionary: người phân chia/đếm bò — từ đó mở rộng thành lượng từ 'kiện' để đếm vật, sự việc.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Hán-Việt: kiện

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Kiện' nghĩa là 'kiện, món, vụ' (lượng từ). Nhớ: 亻 (Nhân) phân chia 牛 (Ngưu, bò) thành từng phần — mỗi phần là một 'kiện'.

Gương Hán-Việt

Chữ 件 (Kiện) chính là 'kiện' trong 'một kiện hàng', 'sự kiện' (事件), 'điều kiện' (条件), 'văn kiện' (文件).

Mở khoá kiến thức

Nắm 件 (Kiện) mở khoá 事件 (sự kiện), 条件 (điều kiện), 文件 (văn kiện — tài liệu), 一件 (một kiện).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

件 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 件 là chữ hội ý ghép 人 (亻, người) và 牛 (bò) — biểu thị người chia/phân lượng con bò thành từng phần, vì vậy 件 mang nghĩa 'một phần, một kiện'. Về sau dùng làm lượng từ đếm đồ vật (một kiện áo, một việc).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我买了一件衣服。wǒ mǎi le yí jiàn yīfu. thanh 3

    Tôi đã mua một cái áo.

  • 这件事很重要。zhè jiàn shì hěn zhòngyào. thanh 4

    Việc này rất quan trọng.

  • 请把文件给我。qǐng bǎ wénjiàn gěi wǒ. thanh 3

    Vui lòng đưa tài liệu cho tôi.

  • 我有一件礼物给你。wǒ yǒu yí jiàn lǐwù gěi nǐ. thanh 3

    Tôi có một món quà cho bạn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm 'jiàn', cùng HSK-2, dễ lẫn

  • là phần phải của 件, đứng riêng nghĩa 'bò'

  • cùng bộ 亻, hình tự gần giống

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.