Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi kèm với lượng từ khởi hoặc kiện trong tiếng Trung để chỉ các vụ việc cụ thể
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
sự kiện
Từng chữ
- 事sựviệc; làm việc; thờ
- 件kiệnphân biệt; từ chỉ đồ đựng trong bồ hay sọt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa事件 mang sắc thái trang trọng hơn 事情 hay 事; thường dùng trong văn viết, báo chí và ngữ cảnh pháp lý.
Câu ví dụ
- 这次事件引起了广泛关注。
Vụ việc lần này thu hút sự chú ý rộng rãi.
- 历史事件对社会发展影响深远。
Các sự kiện lịch sử ảnh hưởng sâu xa đến sự phát triển xã hội.
- 警方正在调查这起事件。
Cảnh sát đang điều tra vụ việc này.
- 新闻报道了多起重大事件。
Bản tin đưa tin về nhiều sự kiện quan trọng.
Kết hợp thường gặp
- 重大事件
sự kiện quan trọng
- 历史事件
sự kiện lịch sử
- 突发事件
sự kiện đột xuất, tình huống khẩn cấp
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.