Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shì*jiàn

Nghĩa tiếng Việt

Sự kiện — biến cố, vụ việc quan trọng. Chỉ một việc xảy ra có tính chất đáng chú ý, thường dùng trong báo chí, lịch sử, pháp lý.

Âm Hán Việt

sự kiện

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái móc)

8 nét

Bộ: (người)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường đi kèm với lượng từ khởi hoặc kiện trong tiếng Trung để chỉ các vụ việc cụ thể

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

sự kiện

Từng chữ

  • sựviệc; làm việc; thờ
  • kiệnphân biệt; từ chỉ đồ đựng trong bồ hay sọt

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

事件 mang sắc thái trang trọng hơn 事情 hay 事; thường dùng trong văn viết, báo chí và ngữ cảnh pháp lý.

Câu ví dụ

  • 这次事件引起了广泛关注。Zhè cì shìjiàn yǐnqǐle guǎngfàn guānzhù. thanh 4

    Vụ việc lần này thu hút sự chú ý rộng rãi.

  • 历史事件对社会发展影响深远。Lìshǐ shìjiàn duì shèhuì fāzhǎn yǐngxiǎng shēnyuǎn. thanh 4

    Các sự kiện lịch sử ảnh hưởng sâu xa đến sự phát triển xã hội.

  • 警方正在调查这起事件。Jǐngfāng zhèngzài diàochá zhè qǐ shìjiàn. thanh 3

    Cảnh sát đang điều tra vụ việc này.

  • 新闻报道了多起重大事件。Xīnwén bàodàole duō qǐ zhòngdà shìjiàn. thanh 1

    Bản tin đưa tin về nhiều sự kiện quan trọng.

Kết hợp thường gặp

  • 重大事件zhòngdà shìjiàn thanh 4

    sự kiện quan trọng

  • 历史事件lìshǐ shìjiàn thanh 4

    sự kiện lịch sử

  • 突发事件tūfā shìjiàn thanh 1

    sự kiện đột xuất, tình huống khẩn cấp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.