Từ vựng tiếng Trung
shì*jiàn事
件
Nghĩa tiếng Việt
sự kiện
2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
事
Bộ: 亅 (cái móc)
8 nét
件
Bộ: 亻 (người)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '事' có bộ '亅' là cái móc, chỉ sự liên quan hoặc kết nối đến một sự việc nào đó.
- Chữ '件' có bộ '亻' là bộ nhân đứng, chỉ ý nghĩa liên quan đến con người hoặc một đơn vị của sự việc.
→ Từ '事件' dùng để chỉ một sự kiện, một biến cố hay sự việc cụ thể nào đó liên quan đến con người.
Từ ghép thông dụng
事件
sự kiện
事情
sự việc
事故
tai nạn