Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa事件 mang sắc thái trang trọng hơn 事情 hay 事; thường dùng trong văn viết, báo chí và ngữ cảnh pháp lý.
Câu ví dụ
- 这次事件引起了广泛关注。
Vụ việc lần này thu hút sự chú ý rộng rãi.
- 历史事件对社会发展影响深远。
Các sự kiện lịch sử ảnh hưởng sâu xa đến sự phát triển xã hội.
- 警方正在调查这起事件。
Cảnh sát đang điều tra vụ việc này.
- 新闻报道了多起重大事件。
Bản tin đưa tin về nhiều sự kiện quan trọng.
Kết hợp thường gặp
- 重大事件
sự kiện quan trọng
- 历史事件
sự kiện lịch sử
- 突发事件
sự kiện đột xuất, tình huống khẩn cấp
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.