Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa信件 là từ chính thức hơn 信, thường dùng trong văn phong hành chính hoặc khi đề cập đến nhiều thư cùng lúc.
Câu ví dụ
- 我收到了一封重要信件。
Tôi đã nhận được một bức thư quan trọng.
- 请把这些信件转交给经理。
Vui lòng chuyển những bức thư này cho giám đốc.
- 她每天整理公司的信件。
Cô ấy sắp xếp thư từ của công ty mỗi ngày.
- 这封信件已经寄出三天了。
Bức thư này đã được gửi đi ba ngày rồi.
Kết hợp thường gặp
- 收发信件
nhận và gửi thư
- 电子信件
thư điện tử (email)
- 挂号信件
thư bảo đảm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.