Từ vựng tiếng Trung
xìn*jiàn

Nghĩa tiếng Việt

Thư từ, thư tín; các loại thư gửi qua bưu điện hoặc email. Hán-Việt: tín kiện.

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

9 nét

Bộ: (người)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

信件 là từ chính thức hơn 信, thường dùng trong văn phong hành chính hoặc khi đề cập đến nhiều thư cùng lúc.

Câu ví dụ

  • 我收到了一封重要信件。Wǒ shōudào le yī fēng zhòngyào xìnjiàn. thanh 3

    Tôi đã nhận được một bức thư quan trọng.

  • 请把这些信件转交给经理。Qǐng bǎ zhèxiē xìnjiàn zhuǎnjiāo gěi jīnglǐ. thanh 3

    Vui lòng chuyển những bức thư này cho giám đốc.

  • 她每天整理公司的信件。Tā měitiān zhěnglǐ gōngsī de xìnjiàn. thanh 1

    Cô ấy sắp xếp thư từ của công ty mỗi ngày.

  • 这封信件已经寄出三天了。Zhè fēng xìnjiàn yǐjīng jì chū sān tiān le. thanh 4

    Bức thư này đã được gửi đi ba ngày rồi.

Kết hợp thường gặp

  • 收发信件shōufā xìnjiàn thanh 1

    nhận và gửi thư

  • 电子信件diànzǐ xìnjiàn thanh 4

    thư điện tử (email)

  • 挂号信件guàhào xìnjiàn thanh 4

    thư bảo đảm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.