Từ vựng tiếng Trung
xìn*hào

Nghĩa tiếng Việt

tín hiệu

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

9 nét

Bộ: (miệng)

5 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '信' bao gồm bộ '亻' (người) và phần '言' (lời nói), gợi ý về ý nghĩa 'lời nói của con người', ám chỉ sự tin tưởng hay thông điệp.
  • Chữ '号' bao gồm bộ '口' (miệng) và phần '丂', gợi ý về âm thanh hay tín hiệu phát ra từ miệng.

Kết hợp lại, '信号' mang ý nghĩa thông điệp hay tín hiệu mà con người phát ra hoặc nhận.

Từ ghép thông dụng

信号灯xìnhào dēng

đèn tín hiệu giao thông

无线信号wúxiàn xìnhào

tín hiệu không dây

信号强度xìnhào qiángdù

cường độ tín hiệu