Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ chỉ tin tưởng hoặc danh từ chỉ niềm tin.
Câu ví dụ
- 我非常信任他。
Tôi rất tin tưởng anh ấy.
- 信任是友谊的基础。
Tin tưởng là nền tảng của tình bạn.
- 不要轻易信任陌生人。
Đừng dễ dàng tin tưởng người lạ.
Kết hợp thường gặp
- 值得信任
đáng tin cậy
- 相互信任
tin tưởng lẫn nhau
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.