Từ vựng tiếng Trung
xìn*rèn

Nghĩa tiếng Việt

Tin tưởng, tin cậy

2 chữ15 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Động từ chỉ tin tưởng hoặc danh từ chỉ niềm tin.

Câu ví dụ

  • 我非常信任他。Wǒ fēicháng xìnrèn tā. thanh 3

    Tôi rất tin tưởng anh ấy.

  • 信任是友谊的基础。Xìnrèn shì yǒuyì de jīchǔ. thanh 4

    Tin tưởng là nền tảng của tình bạn.

  • 不要轻易信任陌生人。Búyào qīngyì xìnrèn mòshēngrén. thanh 2

    Đừng dễ dàng tin tưởng người lạ.

Kết hợp thường gặp

  • 值得信任zhídé xìnrèn thanh 2

    đáng tin cậy

  • 相互信任xiānghù xìnrèn thanh 1

    tin tưởng lẫn nhau

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.