Từ vựng tiếng Trung
xiāng*xìn

Nghĩa tiếng Việt

tin tưởng

2 chữ18 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mắt)

9 nét

Bộ: (người)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 相: Ký tự này có bộ thủ '目' (mắt) và phần trên '木' (cây), gợi ý sự quan sát và đối chiếu.
  • 信: Ký tự này có bộ thủ '亻' (người) kết hợp với '言' (nói), thể hiện sự tin cậy và lời nói của con người.

相信: Kết hợp lại, hai ký tự này mang ý nghĩa 'tin tưởng' hoặc 'niềm tin'.

Từ ghép thông dụng

xiāngxìn

tin tưởng

xiāngxìn

tin tưởng bản thân

xiāngxìn

không tin tưởng